Thứ Năm, 03/04/2025
Martin Angha
12
Nigel Lonwijk (Thay: Andreas Samaris)
30
Danilho Doekhi
43
(Pen) Paul Gladon
44
Million Manhoef (Kiến tạo: Riechedly Bazoer)
45+1'
Enzo Cornelisse (Thay: Tomas Hajek)
46
Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Eliazer Dasa)
63
Charlison Benschop (Thay: Martin Angha)
69
Tijjani Noslin (Thay: Jordan Rolly Botaka)
69
Thomas Buitink (Thay: Adrian Grbic)
76
Samy Baghdadi (Thay: Ben Rienstra)
79
Patrick Vroegh (Thay: Toni Domgjoni)
84
Romaric Yapi (Thay: Ikoma Lois Openda)
88

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Vitesse

số liệu thống kê
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Vitesse
Vitesse
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 31
1 Việt vị 4
29 Chuyền dài 18
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 6
3 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 9
6 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Vitesse

Fortuna Sittard (5-4-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Andreas Samaris (22), Dimitris Siovas (33), George Cox (35), Lisandro Semedo (7), Ben Rienstra (23), Tesfaldet Tekie (14), Jordan Rolly Botaka (17), Paul Gladon (11)

Vitesse (3-5-2): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Tomas Hajek (18), Eliazer Dasa (2), Toni Domgjoni (22), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Million Manhoef (42), Adrian Grbic (9), Ikoma Lois Openda (7)

Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
5-4-1
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
2
Martin Angha
22
Andreas Samaris
33
Dimitris Siovas
35
George Cox
7
Lisandro Semedo
23
Ben Rienstra
14
Tesfaldet Tekie
17
Jordan Rolly Botaka
11
Paul Gladon
7
Ikoma Lois Openda
9
Adrian Grbic
42
Million Manhoef
8
Sondre Tronstad
21
Matus Bero
22
Toni Domgjoni
2
Eliazer Dasa
18
Tomas Hajek
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
1
Markus Schubert
Vitesse
Vitesse
3-5-2
Thay người
30’
Andreas Samaris
Nigel Lonwijk
46’
Tomas Hajek
Enzo Cornelisse
69’
Martin Angha
Charlison Benschop
76’
Adrian Grbic
Thomas Buitink
69’
Jordan Rolly Botaka
Tijjani Noslin
84’
Toni Domgjoni
Patrick Vroegh
79’
Ben Rienstra
Samy Baghdadi
88’
Ikoma Lois Openda
Romaric Yapi
Cầu thủ dự bị
Charlison Benschop
Eric Verstappen
Nigel Lonwijk
Daan Reiziger
Samy Baghdadi
Patrick Vroegh
Ryan Johansson
Romaric Yapi
Richie Musaba
Thomas Buitink
Felix Dornebusch
Enzo Cornelisse
Michael Verrips
Daan Huisman
Muhammet Tasci
Nikolai Baden
Stijn Hogervorst
Tijjani Noslin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
25/09 - 2021
12/05 - 2022
10/10 - 2022
07/05 - 2023
03/12 - 2023
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X