![]() Dylan Mbayo (Kiến tạo: Billel Messaoudi) 8 | |
![]() Tsuyoshi Watanabe 28 | |
![]() Kristof D'Haene 30 | |
![]() Alessio Castro-Montes 44 | |
![]() Andreas Hanche-Olsen 46 | |
![]() Ilombe Mboyo (Kiến tạo: Matisse Samoise) 52 | |
![]() Sambou Sissoko 58 | |
![]() Trent Sainsbury 82 | |
![]() Ante Palaversa 87 | |
![]() Dylan Mbayo (Kiến tạo: Mathias Fixelles) 90+1' |
Thống kê trận đấu Gent vs Kortrijk
số liệu thống kê

Gent

Kortrijk
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Kortrijk
Gent (3-4-3): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Elisha Owusu (6), Nurio (25), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Alessio Castro-Montes (14), Andrew Hjulsager (17), Ilombe Mboyo (7), Yonas Malede (23)
Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Tsuyoshi Watanabe (4), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Ante Palaversa (8), Victor Torp (21), Kevin Vandendriessche (26), Mathias Fixelles (11), Billel Messaoudi (9), Dylan Mbayo (7)

Gent
3-4-3
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
6
Elisha Owusu
25
Nurio
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
14
Alessio Castro-Montes
17
Andrew Hjulsager
7
Ilombe Mboyo
23
Yonas Malede
7 2
Dylan Mbayo
9
Billel Messaoudi
11
Mathias Fixelles
26
Kevin Vandendriessche
21
Victor Torp
8
Ante Palaversa
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
4
Tsuyoshi Watanabe
31
Marko Ilic

Kortrijk
4-3-3
Thay người | |||
79’ | Andrew Hjulsager Roman Bezus | 46’ | Kevin Vandendriessche Sambou Sissoko |
86’ | Sven Kums Ibrahima Cisse | 68’ | Victor Torp Abdelkahar Kadri |
78’ | Billel Messaoudi Marlos Moreno |
Cầu thủ dự bị | |||
Bram Lagae | Marlos Moreno | ||
Gianni Bruno | Tsotne Bendianishvili | ||
Ibrahima Cisse | Sambou Sissoko | ||
Roman Bezus | Joris Delle | ||
Christopher Operi | Abdelkahar Kadri | ||
Davy Roef |
Nhận định Gent vs Kortrijk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại