Thứ Hai, 07/04/2025
Dylan Mbayo (Kiến tạo: Billel Messaoudi)
8
Tsuyoshi Watanabe
28
Kristof D'Haene
30
Alessio Castro-Montes
44
Andreas Hanche-Olsen
46
Ilombe Mboyo (Kiến tạo: Matisse Samoise)
52
Sambou Sissoko
58
Trent Sainsbury
82
Ante Palaversa
87
Dylan Mbayo (Kiến tạo: Mathias Fixelles)
90+1'

Thống kê trận đấu Gent vs Kortrijk

số liệu thống kê
Gent
Gent
Kortrijk
Kortrijk
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Kortrijk

Gent (3-4-3): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Elisha Owusu (6), Nurio (25), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Alessio Castro-Montes (14), Andrew Hjulsager (17), Ilombe Mboyo (7), Yonas Malede (23)

Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Tsuyoshi Watanabe (4), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Ante Palaversa (8), Victor Torp (21), Kevin Vandendriessche (26), Mathias Fixelles (11), Billel Messaoudi (9), Dylan Mbayo (7)

Gent
Gent
3-4-3
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
6
Elisha Owusu
25
Nurio
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
14
Alessio Castro-Montes
17
Andrew Hjulsager
7
Ilombe Mboyo
23
Yonas Malede
7 2
Dylan Mbayo
9
Billel Messaoudi
11
Mathias Fixelles
26
Kevin Vandendriessche
21
Victor Torp
8
Ante Palaversa
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
4
Tsuyoshi Watanabe
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-3-3
Thay người
79’
Andrew Hjulsager
Roman Bezus
46’
Kevin Vandendriessche
Sambou Sissoko
86’
Sven Kums
Ibrahima Cisse
68’
Victor Torp
Abdelkahar Kadri
78’
Billel Messaoudi
Marlos Moreno
Cầu thủ dự bị
Bram Lagae
Marlos Moreno
Gianni Bruno
Tsotne Bendianishvili
Ibrahima Cisse
Sambou Sissoko
Roman Bezus
Joris Delle
Christopher Operi
Abdelkahar Kadri
Davy Roef

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/10 - 2012
10/02 - 2013
13/09 - 2013
19/01 - 2014
30/08 - 2014
26/12 - 2014
24/08 - 2015
20/09 - 2021
H1: 1-0
15/01 - 2022
H1: 1-1
14/11 - 2022
H1: 0-2
15/01 - 2023
H1: 1-0
30/07 - 2023
H1: 2-1
26/12 - 2023
H1: 0-1
28/07 - 2024
H1: 0-0
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X