Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Gent vs TSC Backa Topola hôm nay 13-12-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 13/12

Kết thúc
3 : 0

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 3-0
T6, 03:00 13/12/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Ghelamco Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Max Dean
8
Omri Gandelman (Kiến tạo: Archie Brown)
13
Franck Surdez
20
Omri Gandelman (VAR check)
32
Ifet Dakovac
35
Petar Stanic
47
Prestige Mboungou (Thay: Mihajlo Banjac)
62
Helio Varela (Thay: Franck Surdez)
64
Hugo Gambor (Thay: Tiago Araujo)
64
Bence Sos (Thay: Aleksandar Cirkovic)
74
Vukasin Krstic (Thay: Stefan Jovanovic)
74
Sven Kums (Thay: Atsuki Ito)
74
Tibe De Vlieger (Thay: Momodou Sonko)
74
Marko Lazetic (Thay: Milos Pantovic)
82
Djordje Gordic (Thay: Petar Stanic)
82
Andri Gudjohnsen (Thay: Max Dean)
83
Hugo Gambor
90+2'
Marko Lazetic
90+4'

Thống kê trận đấu Gent vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Gent
Gent
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs TSC Backa Topola

Gent (4-3-3): Davy Roef (33), Tiago Araujo (20), Tsuyoshi Watanabe (4), Stefan Mitrovic (13), Archie Brown (3), Omri Gandelman (6), Atsuki Ito (15), Mathias Delorge-Knieper (16), Momodou Lamin Sonko (11), Max Dean (21), Franck Surdez (19)

TSC Backa Topola (4-1-4-1): Veljko Ilic (12), Stefan Jovanovic (22), Mateja Djordjevic (25), Dusan Stevanovic (5), Nemanja Petrovic (30), Milan Radin (7), Mihajlo Banjac (18), Ifet Djakovac (35), Petar Stanic (14), Aleksandar Cirkovich (10), Milos Pantovic (27)

Gent
Gent
4-3-3
33
Davy Roef
20
Tiago Araujo
4
Tsuyoshi Watanabe
13
Stefan Mitrovic
3
Archie Brown
6
Omri Gandelman
15
Atsuki Ito
16
Mathias Delorge-Knieper
11
Momodou Lamin Sonko
21
Max Dean
19
Franck Surdez
27
Milos Pantovic
10
Aleksandar Cirkovich
14
Petar Stanic
35
Ifet Djakovac
18
Mihajlo Banjac
7
Milan Radin
30
Nemanja Petrovic
5
Dusan Stevanovic
25
Mateja Djordjevic
22
Stefan Jovanovic
12
Veljko Ilic
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
4-1-4-1
Thay người
64’
Tiago Araujo
Hugo Gambor
62’
Mihajlo Banjac
Vieljeux Prestige Mboungou
64’
Franck Surdez
Helio Varela
74’
Stefan Jovanovic
Vukasin Krstic
74’
Atsuki Ito
Sven Kums
74’
Aleksandar Cirkovic
Bence Sos
74’
Momodou Sonko
Tibe De Vlieger
82’
Milos Pantovic
Marco Lazetic
83’
Max Dean
Andri Gudjohnsen
82’
Petar Stanic
Djordje Gordic
Cầu thủ dự bị
Daniel Schmidt
Nikola Simic
Pieter Gerkens
Nemanja Jorgic
Andri Gudjohnsen
Vukasin Krstic
Hugo Gambor
Aleksa Pejic
Jordan Torunarigha
Marco Lazetic
Sven Kums
Ivan Milosavljevic
Tibe De Vlieger
Djordje Gordic
Helio Varela
Vieljeux Prestige Mboungou
Gilles De Meyer
Luka Capan
Bence Sos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
13/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Serbia
16/02 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Serbia
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X