Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Gillingham vs Doncaster Rovers hôm nay 18-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 18/1

Kết thúc

Gillingham

Gillingham

0 : 1

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

Hiệp một: 0-1
T7, 19:30 18/01/2025
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
MEMS Priestfield
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Armani Little
6
Joseph Olowu
17
Luke Molyneux
33
George Broadbent (Thay: Charlie Crew)
63
Harry Clifton (Thay: Joe Sbarra)
64
Robert Street
70
Joseph Gbode (Thay: Elliott Nevitt)
74
Bradley Dack (Thay: Asher Agbinone)
74
Aaron Rowe (Thay: Jayden Clarke)
74
Joe Ironside (Thay: Billy Sharp)
75
Ethan Ennis (Thay: Robert Street)
75
George Broadbent
90
Thomas Anderson (Thay: Luke Molyneux)
90
Luke Molyneux
90+1'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 19
29 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gillingham vs Doncaster Rovers

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Max Ehmer (5), Shadrach Ogie (22), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Jayden Clarke (17), Asher Agbinone (28), Jack Nolan (7), Elliott Nevitt (20)

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Joseph Olowu (5), Jay McGrath (25), James Maxwell (3), Owen Bailey (17), Charles Crewe (27), Luke Molyneux (7), Joe Sbarra (10), Robert Street (9), Billy Sharp (14)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
1
Glenn Morris
2
Remeao Hutton
14
Robbie McKenzie
5
Max Ehmer
22
Shadrach Ogie
6
Ethan Coleman
8
Armani Little
17
Jayden Clarke
28
Asher Agbinone
7
Jack Nolan
20
Elliott Nevitt
14
Billy Sharp
9
Robert Street
10
Joe Sbarra
7
Luke Molyneux
27
Charles Crewe
17
Owen Bailey
3
James Maxwell
25
Jay McGrath
5
Joseph Olowu
2
Jamie Sterry
19
Teddy Sharman-Lowe
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
Thay người
74’
Asher Agbinone
Bradley Dack
63’
Charlie Crew
George Broadbent
74’
Elliott Nevitt
Joseph Gbode
64’
Joe Sbarra
Harry Clifton
74’
Jayden Clarke
Aaron Rowe
75’
Robert Street
Ethan Ennis
75’
Billy Sharp
Joe Ironside
90’
Luke Molyneux
Tom Anderson
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Ian Lawlor
Bradley Dack
Tom Anderson
Timothee Dieng
George Broadbent
Joseph Gbode
Harry Clifton
Aaron Rowe
Ethan Ennis
Max Clark
Jordan Gibson
Jonny Williams
Joe Ironside

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X