![]() Joseph Baffo (Kiến tạo: Vinicius Nogueira) 2 | |
![]() Phil Ofosu-Ayeh 22 | |
![]() (Pen) Arbnor Mucolli 40 | |
![]() Arbnor Mucolli 55 | |
![]() Sebastian Ohlsson (Thay: Gustaf Norlin) 58 | |
![]() Villiam Granath (Thay: Birnir Snaer Ingason) 61 | |
![]() Albin Ahlstrand (Thay: Joel Allansson) 61 | |
![]() Emil Salomonsson (Thay: Anders Trondsen) 67 | |
![]() Mattias Johansson (Thay: Paulos Abraham) 67 | |
![]() Lion Beqiri (Thay: Oscar Pettersson) 75 | |
![]() Adam Carlen (Thay: Gustav Svensson) 75 | |
![]() Alex Hall (Thay: Viktor Granath) 75 | |
![]() Joseph Baffo 80 | |
![]() Gabriel Wallentin (Thay: Naeem Mohammed) 87 | |
![]() Albin Ahlstrand 90+1' |
Thống kê trận đấu Halmstads BK vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

Halmstads BK

IFK Gothenburg
24 Kiểm soát bóng 76
25 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 35
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs IFK Gothenburg
Halmstads BK (4-4-2): Tim Rönning (1), Phil Ofosu-Ayeh (17), Andreas Johansson (4), Joseph Baffo (5), Vinicius Nogueira (27), Joel Allansson (6), Jonathan Svedberg (8), Amir Al-Ammari (24), Birnir Snaer Ingason (7), Viktor Granath (9), Naeem Mohammed (18)
IFK Gothenburg (4-3-3): Elis Bishesari (25), Thomas Santos (29), Gustav Svensson (13), Sebastian Hausner (15), Anders Trondsen (6), Malick Junior Yalcouye (30), Andreas Pyndt (8), Paulos Abraham (11), Oscar Pettersson (7), Arbnor Mucolli (19), Gustaf Norlin (14)

Halmstads BK
4-4-2
1
Tim Rönning
17
Phil Ofosu-Ayeh
4
Andreas Johansson
5
Joseph Baffo
27
Vinicius Nogueira
6
Joel Allansson
8
Jonathan Svedberg
24
Amir Al-Ammari
7
Birnir Snaer Ingason
9
Viktor Granath
18
Naeem Mohammed
14
Gustaf Norlin
19
Arbnor Mucolli
7
Oscar Pettersson
11
Paulos Abraham
8
Andreas Pyndt
30
Malick Junior Yalcouye
6
Anders Trondsen
15
Sebastian Hausner
13
Gustav Svensson
29
Thomas Santos
25
Elis Bishesari

IFK Gothenburg
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Joel Allansson Albin Ahlstrand | 58’ | Gustaf Norlin Sebastian Ohlsson |
61’ | Birnir Snaer Ingason Villiam Granath | 67’ | Anders Trondsen Emil Salomonsson |
75’ | Viktor Granath Alex Hall | 67’ | Paulos Abraham Mattias Johansson |
87’ | Naeem Mohammed Gabriel Wallentin | 75’ | Gustav Svensson Adam Carlen |
75’ | Oscar Pettersson Lion Beqiri |
Cầu thủ dự bị | |||
Bleon Kurtulus | Anders Kristiansen | ||
Alex Hall | Emil Salomonsson | ||
Tim Erlandsson | Mattias Johansson | ||
Gabriel Wallentin | Sebastian Ohlsson | ||
Albin Ahlstrand | Adam Carlen | ||
Villiam Granath | Abundance Salaou | ||
Gustav Friberg | Benjamin Brantlind | ||
Rasmus Wiedesheim-Paul | Lion Beqiri | ||
Marcus Olsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại