![]() Jesper Westermark 25 | |
![]() Joel Allansson (Kiến tạo: Thomas Boakye) 28 | |
![]() Adam Bergmark Wiberg 36 | |
![]() Andreas Johansson 59 | |
![]() Isak Magnusson (Thay: Alex Thor Hauksson) 61 | |
![]() Jonathan Drott (Thay: Ahmed Bonnah) 61 | |
![]() Thomas Boakye 63 | |
![]() Alexander Johansson (Kiến tạo: Albin Ahlstrand) 70 | |
![]() Villiam Dahlstroem (Thay: Sadat Karim) 71 | |
![]() Jonathan Drott 72 | |
![]() Isak Magnusson 74 | |
![]() Phil Ofosu-Ayeh 78 | |
![]() Alen Zahirovic (Thay: Tatu Varmanen) 80 | |
![]() Manasse Kusu (Thay: Dzenis Kozica) 85 |
Thống kê trận đấu Halmstads BK vs Oesters IF
số liệu thống kê

Halmstads BK

Oesters IF
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 18
22 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs Oesters IF
Halmstads BK (4-3-1-2): Malkolm Nilsson Safqvist (1), Philemon Ofosu-Ayeh (17), Andreas Johansson (4), Alexander Berntsson (3), Andreas Bengtsson (21), Thomas Boakye (2), Joel Allansson (6), Erik Ahlstrand (16), Emil Tot Wikstrom (18), Sadat Karim (10), Alexander Johansson (30)
Oesters IF (4-4-2): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Ahmed Bonnah (11), Marc Rochester Soerensen (9), Alex Thor Hauksson (8), Adam Bergmark Wiberg (19), Dzenis Kozica (7), Jesper Johansson Westermark (10)

Halmstads BK
4-3-1-2
1
Malkolm Nilsson Safqvist
17
Philemon Ofosu-Ayeh
4
Andreas Johansson
3
Alexander Berntsson
21
Andreas Bengtsson
2
Thomas Boakye
6
Joel Allansson
16
Erik Ahlstrand
18
Emil Tot Wikstrom
10
Sadat Karim
30
Alexander Johansson
10
Jesper Johansson Westermark
7
Dzenis Kozica
19
Adam Bergmark Wiberg
8
Alex Thor Hauksson
9
Marc Rochester Soerensen
11
Ahmed Bonnah
2
Mattias Pavic
4
John Holger Michael Stenberg
3
Maanz Berg
33
Tatu Valdemar Varmanen
25
Mattias Nilsson

Oesters IF
4-4-2
Thay người | |||
71’ | Sadat Karim Villiam Dahlstrom | 61’ | Alex Thor Hauksson Isak Magnusson |
61’ | Ahmed Bonnah Jonathan Drott | ||
80’ | Tatu Varmanen Alen Zahirovic | ||
85’ | Dzenis Kozica Manasse Kusu |
Cầu thủ dự bị | |||
Malte Pahlsson | Victor Stulic | ||
Villiam Dahlstrom | Mattis Adolfsson | ||
Albin Ahlstrand | Emil Engqvist | ||
Pontus Carlsson | Isak Magnusson | ||
Taulant Parallangaj | Jonathan Drott | ||
Marcus Jonas Munuhe Olsson | Alen Zahirovic | ||
Melvin Sjoland | Manasse Kusu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Oesters IF
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại