![]() Christian Friedrich 14 | |
![]() Hans Christian Bonnesen 14 | |
![]() Jacob Trenskow (Kiến tạo: Jubril Adedeji) 19 | |
![]() Joachim Rothmann (Kiến tạo: Yousef Salech) 35 | |
![]() William Madsen 37 | |
![]() Mark Gundelach (Thay: Christian Friedrich) 46 | |
![]() Pierre Kanstrup 55 | |
![]() Markus Bay (Thay: David Boysen) 61 | |
![]() Abdul Arshad (Thay: Mike Jensen) 65 | |
![]() Yousef Salech (Kiến tạo: Pierre Larsen) 67 | |
![]() Jacob Haahr (Thay: Gustav Marcussen) 71 | |
![]() Mikkel Lejbowicz (Thay: Jakob Johansson) 71 | |
![]() Oscar Buch (Thay: Joachim Rothmann) 74 | |
![]() Yahyie Shirzai (Thay: Pierre Larsen) 85 | |
![]() Oliver Lassen (Thay: Yousef Salech) 85 | |
![]() Adam Ejler (Thay: Frederik Bay) 85 | |
![]() Abdul Arshad 87 |
Thống kê trận đấu HB Koege vs Fremad Amager
số liệu thống kê

HB Koege

Fremad Amager
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HB Koege vs Fremad Amager
HB Koege (4-2-3-1): Oskar Snorre (1), Pierre Larsen (10), Jonas Jensen-Abbew (2), Lorenzo Gordinho (5), Frederik Bay (3), Mike Jensen (7), William Madsen (13), Joachim Rothmann (11), Jacob Trenskow (18), Jubril Adedeji (14), Yousef Salech (9)
Fremad Amager (4-2-3-1): Jeppe Hoejbjerg (95), Christian Friedrich (4), Pierre Kanstrup (3), Hans Christian Bonnesen (14), Michael Lumb (22), David Boysen (21), Christoffer Palm (6), Christoffer Boateng (45), Gustav Marcussen (8), Lucas Ravn-Haren (7), Jakob Johansson (11)

HB Koege
4-2-3-1
1
Oskar Snorre
10
Pierre Larsen
2
Jonas Jensen-Abbew
5
Lorenzo Gordinho
3
Frederik Bay
7
Mike Jensen
13
William Madsen
11
Joachim Rothmann
18
Jacob Trenskow
14
Jubril Adedeji
9
Yousef Salech
11
Jakob Johansson
7
Lucas Ravn-Haren
8
Gustav Marcussen
45
Christoffer Boateng
6
Christoffer Palm
21
David Boysen
22
Michael Lumb
14
Hans Christian Bonnesen
3
Pierre Kanstrup
4
Christian Friedrich
95
Jeppe Hoejbjerg

Fremad Amager
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Mike Jensen Abdul Arshad | 46’ | Christian Friedrich Mark Gundelach |
74’ | Joachim Rothmann Oscar Buch | 61’ | David Boysen Markus Bay |
85’ | Yousef Salech Oliver Lassen | 71’ | Gustav Marcussen Jacob Haahr |
85’ | Frederik Bay Adam Ejler | 71’ | Jakob Johansson Mikkel Lejbowicz |
85’ | Pierre Larsen Yahyie Shirzai |
Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Lassen | Viggo Matthiesen-Andersen | ||
Oscar Buch | Mark Gundelach | ||
Marius Kruse | Mikkel Basse | ||
Adam Ejler | Markus Bay | ||
Abdul Arshad | Jacob Haahr | ||
Yahyie Shirzai | Peter Jul Nielsen | ||
Mikkel Lejbowicz | |||
Cornelius Allen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây HB Koege
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Fremad Amager
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại