Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs Fuglafjoerdur hôm nay 16-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 16/4

Kết thúc
4 : 1

Fuglafjoerdur

Fuglafjoerdur

Hiệp một: 2-1
CN, 21:00 16/04/2023
Vòng 6 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danjal a Lakjuni
14
Viljormur Davidsen
27
Karl Loekin
32
(og) Karl Loekin
36
Gundur Ellingsgaard Petersen
39
Mads Borchers (Kiến tạo: Hanus Soerensen)
45
Ejvind Mouritsen (Thay: Bartal Wardum)
61
Mikkel Dahl (Thay: Jakup Thomsen)
61
(Pen) Adrian Justinussen
66
Johann Hoejbro (Thay: Danjal a Lakjuni)
66
Emil Berger (Thay: Adrian Justinussen)
74
Gonzalo Zarate (Thay: Ruben Moeller Nielsen)
74
Rani Soerensen (Thay: Matthias Praest)
81
Asi Dam (Thay: Aki Samuelsen)
82
Mads Borchers (Kiến tạo: Viljormur Davidsen)
87
Runar Joensen (Thay: Elvio Gelmini)
88

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs Fuglafjoerdur

Thay người
61’
Bartal Wardum
Ejvind Mouritsen
66’
Danjal a Lakjuni
Johann Hoejbro
61’
Jakup Thomsen
Mikkel Dahl
74’
Ruben Moeller Nielsen
Gonzalo Zarate
74’
Adrian Justinussen
Emil Berger
88’
Elvio Gelmini
Runar Joensen
81’
Matthias Praest
Rani Soerensen
82’
Aki Samuelsen
Asi Dam
Cầu thủ dự bị
Samuel Johansen Chukwudi
Jakup Nolsoee Olsen
Danjal Reginsson
Gonzalo Zarate
Ejvind Mouritsen
Runar Joensen
Asi Dam
Johan Petersen
Mikkel Dahl
Petur Lundsbjerg
Emil Berger
Johann Hoejbro
Rani Soerensen
Bergur Jacobsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
15/09 - 2021
30/10 - 2021
16/04 - 2023
13/08 - 2023
20/08 - 2023
01/04 - 2024
25/05 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Fuglafjoerdur

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X