Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hobro vs Vejle Boldklub hôm nay 14-10-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 6, 14/10

Kết thúc

Hobro

Hobro

3 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 1-0
T6, 23:30 14/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Đan Mạch
DS Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nathan Trott
18
Lucas Haegg Johansson (Thay: Kristian Kirkegaard)
19
Laurs Skjellerup (Kiến tạo: Emil Soegaard Jensen)
26
Mads Freundlich
39
Arbnor Mucolli
45+1'
Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Richard Sukuta-Pasu)
46
Oliver Overgaard (Thay: Mads Freundlich)
60
Danny Amankwaa (Thay: Jesper Boege)
60
Don Deedson Louicius (Thay: Laurs Skjellerup)
70
Mathias Nygaard Kristensen (Thay: Frederik Mortensen)
70
Don Deedson Louicius (Kiến tạo: Muamer Brajanac)
74
Azer Busuladic (Thay: Raul Albentosa)
78
Andres Ponce (Thay: Marius Elvius)
78
Andres Ponce (Thay: Raul Albentosa)
79
Azer Busuladic (Thay: Marius Elvius)
79
Victor Bak (Kiến tạo: Don Deedson Louicius)
80
Frederik Elkaer (Thay: Victor Bak)
85
Christian Gammelgaard (Thay: Arbnor Mucolli)
90

Thống kê trận đấu Hobro vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Hobro
Hobro
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hobro vs Vejle Boldklub

Hobro (3-5-2): Adrian Kappenberger (1), Jesper Boege (3), Simon Jakobsen (2), Frederik Dietz (13), Emil Soegaard Jensen (18), Victor Bak Jensen (20), Mads Freundlich (33), Abdoul Yoda (21), Frederik Mortensen (6), Laurs Skjellerup (9), Muamer Brajanac (10)

Vejle Boldklub (3-4-3): Nathan Trott (12), Saeid Ezatollahi (60), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Mouhamadou Drammeh (7), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), Kristian Kirkegaard (10), Richard Sukuta-Pasu (19), Arbnor Mucolli (11)

Hobro
Hobro
3-5-2
1
Adrian Kappenberger
3
Jesper Boege
2
Simon Jakobsen
13
Frederik Dietz
18
Emil Soegaard Jensen
20
Victor Bak Jensen
33
Mads Freundlich
21
Abdoul Yoda
6
Frederik Mortensen
9
Laurs Skjellerup
10
Muamer Brajanac
11
Arbnor Mucolli
19
Richard Sukuta-Pasu
10
Kristian Kirkegaard
3
Miiko Albornoz
15
Ebenezer Ofori
7
Mouhamadou Drammeh
59
Marius Elvius
4
Oliver Provstgaard
6
Raul Albentosa Redal
60
Saeid Ezatollahi
12
Nathan Trott
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người
60’
Jesper Boege
Danny Amankwaa
19’
Kristian Kirkegaard
Lukas Hagg Johansson
60’
Mads Freundlich
Oliver Overgaard
46’
Richard Sukuta-Pasu
Dimitrios Emmanouilidis
70’
Laurs Skjellerup
Don Deedson Louicius
79’
Marius Elvius
Azer Busuladzic
70’
Frederik Mortensen
Mathias Nygaard Kristensen
79’
Raul Albentosa
Andres Ponce
85’
Victor Bak
Frederik Elkaer
90’
Arbnor Mucolli
Christian Grondal
Cầu thủ dự bị
Don Deedson Louicius
Vladimir Arsic
Daniel Jakobsen
Lukas Hagg Johansson
Jonathan Fischer
Azer Busuladzic
Danny Amankwaa
Christian Grondal
Villads Rasmussen
Dimitrios Emmanouilidis
Frederik Elkaer
Andres Ponce
Oliver Overgaard
Stefan Velkov
Mathias Nygaard Kristensen
Hamza Barry
Jacob Tjoernelund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
18/09 - 2022
14/10 - 2022

Thành tích gần đây Hobro

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
12/11 - 2024
H1: 0-2
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X