Bali Mumba đã kiến tạo thành bàn thắng.
Trực tiếp kết quả Ipswich Town vs Plymouth Argyle hôm nay 28-10-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 28/10
Kết thúc



![]() Morgan Whittaker (Kiến tạo: Luke Cundle) 7 | |
![]() Mustapha Bundu (Thay: Ryan Hardie) 19 | |
![]() Mickel Miller 28 | |
![]() Massimo Luongo 32 | |
![]() (og) Bali Mumba 45+1' | |
![]() George Hirst (Kiến tạo: Leif Davis) 54 | |
![]() Ben Waine 60 | |
![]() Ben Waine (Thay: Mickel Miller) 60 | |
![]() Bali Mumba 62 | |
![]() Marcus Harness (Thay: Nathan Broadhead) 65 | |
![]() Jack Taylor (Thay: Massimo Luongo) 65 | |
![]() Luke Woolfenden 66 | |
![]() Brandon Williams 68 | |
![]() George Edmundson 74 | |
![]() Joe Edwards (Thay: Finn Azaz) 77 | |
![]() Kayden Jackson (Thay: Omari Hutchinson) 77 | |
![]() Dane Scarlett (Thay: George Hirst) 77 | |
![]() Harry Clarke 83 | |
![]() Harry Clarke (Thay: Conor Chaplin) 83 | |
![]() Marcus Harness 86 | |
![]() Joe Edwards (Kiến tạo: Bali Mumba) 90+1' |
Bali Mumba đã kiến tạo thành bàn thắng.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A L - Joe Edwards đã trúng mục tiêu!
G O O O A A L - Marcus Harness đã nhắm đúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Harry Clarke.
Conor Chaplin sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.
George Hirst rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
Omari Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.
George Edmundson nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng dành cho Brandon Williams.
Thẻ vàng dành cho Luke Woolfenden.
Thẻ vàng cho [player1].
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Marcus Harness.
Thẻ vàng cho [player1].
Massimo Luongo rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Thẻ vàng dành cho Bali Mumba.
Leif Davis đã hỗ trợ ghi bàn.
Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Mickel Miller sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ipswich Town (4-2-3-1): Vaclav Hladky (31), Brandon Williams (18), Luke Woolfenden (6), George Edmundson (4), Leif Davis (3), Massimo Luongo (25), Sam Morsy (5), Omari Hutchinson (20), Conor Chaplin (10), Nathan Broadhead (33), George Hirst (27)
Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Dan Scarr (6), Lewis Gibson (17), Mikel Miller (14), Luke Cundle (28), Adam Randell (20), Finn Azaz (18), Morgan Whittaker (10), Ryan Hardie (9), Bali Mumba (2)
Thay người | |||
65’ | Massimo Luongo Jack Taylor | 19’ | Ryan Hardie Mustapha Bundu |
77’ | Omari Hutchinson Kayden Jackson | 60’ | Mickel Miller Ben Waine |
77’ | George Hirst Dane Scarlett | 77’ | Finn Azaz Joe Edwards |
83’ | Conor Chaplin Harrison Clarke |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Walton | Mustapha Bundu | ||
Harrison Clarke | Conor Hazard | ||
Dominic Ball | Macauley Gillesphey | ||
Axel Tuanzebe | Julio Pleguezuelo | ||
Jack Taylor | Matt Butcher | ||
Freddie Ladapo | Lewis Warrington | ||
Marcus Harness | Ben Waine | ||
Kayden Jackson | Jordan Houghton | ||
Dane Scarlett | Joe Edwards |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |