![]() Tay Abed 5 | |
![]() Adis Jasic 24 | |
![]() Ariel Lugassi 29 | |
![]() Lukas Wallner 37 | |
![]() Jakob Knollmuller (Thay: Onurhan Babuscu) 46 | |
![]() (Pen) Ilay Madmoun 52 | |
![]() Oscar Gloch 54 | |
![]() Leopold Querfeld 58 | |
![]() Sandro Schendl (Thay: Dominik Weixelbraun) 60 | |
![]() Pascal Fallmann (Thay: Ervin Omic) 60 | |
![]() Shon Edri (Thay: Roy Revivo) 66 | |
![]() Noam Muche (Thay: Ilay Madmoun) 66 | |
![]() Benjamin Kanuric (Thay: Florian Wustinger) 72 | |
![]() Justin Forst (Thay: Nikolas Veratschnig) 72 | |
![]() Nehorai Yifrah (Thay: Oscar Gloch) 73 | |
![]() Aharon Roy Nawi (Thay: Ariel Lugassi) 73 | |
![]() Or Israelov 75 | |
![]() Yusuf Demir 76 | |
![]() Benjamin Kanuric 78 | |
![]() Ilay Tomer (Thay: Ahmed Salman) 82 | |
![]() Tomer Zarfati 85 | |
![]() Justin Omoregie 90+1' |
Thống kê trận đấu Israel U19 vs Austria U19
số liệu thống kê

Israel U19

Austria U19
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Israel U19 vs Austria U19
Thay người | |||
66’ | Roy Revivo Shon Edri | 46’ | Onurhan Babuscu Jakob Knollmuller |
66’ | Ilay Madmoun Noam Muche | 60’ | Ervin Omic Pascal Fallmann |
73’ | Ariel Lugassi Aharon Roy Nawi | 60’ | Dominik Weixelbraun Sandro Schendl |
73’ | Oscar Gloch Nehorai Yifrah | 72’ | Florian Wustinger Benjamin Kanuric |
82’ | Ahmed Salman Ilay Tomer | 72’ | Nikolas Veratschnig Justin Forst |
Cầu thủ dự bị | |||
Lior Gliklich | Patrick Moser | ||
Ilay Tomer | Samuel Mischitz | ||
Shon Edri | Leonardo Ivkic | ||
Dor David Turgeman | Nico Wiesinger | ||
Aharon Roy Nawi | Pascal Fallmann | ||
Noam Muche | Benjamin Kanuric | ||
Nehorai Yifrah | Sandro Schendl | ||
Orel Baye | Justin Forst | ||
Idan Gorno | Jakob Knollmuller |
Nhận định Israel U19 vs Austria U19
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Israel U19
U19 Euro
Thành tích gần đây Austria U19
U19 Euro
Bảng xếp hạng U19 Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại