Thứ Năm, 03/04/2025
Eduart Rroca (Kiến tạo: Emeka Eze)
6
Jason Eyenga-Lokilo
31
Fernando
43
Mahamadou Ba (Kiến tạo: Jason Eyenga-Lokilo)
45
Fredy (Thay: Dogukan Sinik)
46
Erdal Rakip (Thay: Ufuk Akyol)
46
Valon Ethemi
47
Haji Wright (Kiến tạo: Guray Vural)
51
Onur Ergun
55
Bertug Yildirim (Thay: Alassane Ndao)
62
Mahamadou Ba
63
Shoya Nakajima (Thay: Sam Larsson)
71
Ertugrul Ersoy (Thay: Jason Eyenga-Lokilo)
72
Muammer Sarikaya (Thay: Mahamadou Ba)
72
Tuncer Duhan Aksu
74
Ali Yasar
78
Ali Yasar (Thay: Tuncer Duhan Aksu)
78
Fredy
79
Demeaco Duhaney
84
Emir Gultekin (Thay: Valon Ethemi)
84
David Jensen
87
(Pen) Haji Wright
88
Omer Toprak (Thay: Fernando)
90
Onur Ergun
90+1'
Simon Deli
90+9'

Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Antalyaspor

số liệu thống kê
Istanbulspor
Istanbulspor
Antalyaspor
Antalyaspor
32 Kiểm soát bóng 68
19 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
8 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Antalyaspor

Istanbulspor (4-1-4-1): David Jensen (1), Demeaco Duhaney (21), Mehmet Yesil (4), Simon Deli (20), Tuncer Duhan Aksu (3), Mahamadou Ba (12), Jason Eyenga-Lokilo (70), Onur Ergun (8), Eduard Rroca (10), Valon Ethemi (27), Emeka Friday Eze (90)

Antalyaspor (4-2-3-1): Helton Leite (90), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Emrecan Uzunhan (5), Guray Vural (11), Ufuk Akyol (19), Fernando (8), Alassane Ndao (18), Sam Larsson (20), Dogukan Sinik (70), Haji Wright (9)

Istanbulspor
Istanbulspor
4-1-4-1
1
David Jensen
21
Demeaco Duhaney
4
Mehmet Yesil
20
Simon Deli
3
Tuncer Duhan Aksu
12
Mahamadou Ba
70
Jason Eyenga-Lokilo
8
Onur Ergun
10
Eduard Rroca
27
Valon Ethemi
90
Emeka Friday Eze
9 2
Haji Wright
70
Dogukan Sinik
20
Sam Larsson
18
Alassane Ndao
8
Fernando
19
Ufuk Akyol
11
Guray Vural
5
Emrecan Uzunhan
89
Veysel Sari
7
Bunyamin Balci
90
Helton Leite
Antalyaspor
Antalyaspor
4-2-3-1
Thay người
72’
Mahamadou Ba
Muammer Sarikaya
46’
Ufuk Akyol
Erdal Rakip
72’
Jason Eyenga-Lokilo
Ertugrul Ersoy
46’
Dogukan Sinik
Fredy
78’
Tuncer Duhan Aksu
Ali Yasar
62’
Alassane Ndao
Bertug Ozgur Yildirim
84’
Valon Ethemi
Emir Kaan Gultekin
71’
Sam Larsson
Shoya Nakajima
90’
Fernando
Omer Toprak
Cầu thủ dự bị
Alp Arda
Ataberk Dadakdeniz
Kerem Sen
Sherel Floranus
Emir Kaan Gultekin
Cemali Sertel
Okan Erdogan
Erdal Rakip
Muammer Sarikaya
Fredy
Florian Loshaj
Bertug Ozgur Yildirim
Ertugrul Ersoy
Omer Toprak
Ali Yasar
Shoya Nakajima
Adi Mehremic
Mark Mampassi
Jetmir Topalli
Houssam Eddine Ghacha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/10 - 2022
19/04 - 2023
Giao hữu
03/08 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/09 - 2023

Thành tích gần đây Istanbulspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X