Thứ Bảy, 05/04/2025
(og) Hygor
39
Michel Macedo (Thay: Warley)
46
Mario Sergio Valerio (Thay: Jonathan)
46
Thiaguinho (Thay: Jose Aldo Soares de Oliveira Filho)
46
Jean Carlos Vicente (Thay: Chay Oliveira)
60
Marcel Philipe Afonso Genestra Scalese (Thay: Rafael Dos Santos Carvalheira Natividade)
60
Guilherme Castilho (Thay: Caique de Jesus Goncalves)
61
Erick Da Costa Farias (Thay: Hygor Cleber Garcia Silva)
61
Martha (Thay: Lucas Santos Siqueira)
67
Silva Henrique de Sousa (Thay: Janderson)
72
Bruno Xavier (Thay: Diego Quirino)
79
Bruno Sislo
90+7'

Thống kê trận đấu Ituano FC vs Ceara

số liệu thống kê
Ituano FC
Ituano FC
Ceara
Ceara
35 Kiểm soát bóng 65
25 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
16/03 - 2023
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 2 Brazil
15/04 - 2023
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 1-0
30/06 - 2024
H1: 3-1
20/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ituano FC

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
17/11 - 2024
13/11 - 2024
05/11 - 2024
H1: 1-1
29/10 - 2024
24/10 - 2024
20/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
06/10 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Hạng 2 Brazil
25/11 - 2024
H1: 0-0
19/11 - 2024
13/11 - 2024
04/11 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
H1: 1-0
23/10 - 2024
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-0
13/10 - 2024
08/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Athletico ParanaenseAthletico Paranaense110013T
2Operario FerroviarioOperario Ferroviario110013T
3GoiasGoias110013T
4America MGAmerica MG000000
5Athletic ClubAthletic Club000000
6Atletico GOAtletico GO000000
7Avai FCAvai FC000000
8Botafogo SPBotafogo SP000000
9CRBCRB000000
10Chapecoense AFChapecoense AF000000
11CoritibaCoritiba000000
12CuiabaCuiaba000000
13FerroviariaFerroviaria000000
14NovorizontinoNovorizontino000000
15RemoRemo000000
16Vila NovaVila Nova000000
17Volta RedondaVolta Redonda000000
18CriciumaCriciuma1001-10B
19PaysanduPaysandu1001-10B
20Amazonas FCAmazonas FC1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X