![]() Tomoya Miki 39 | |
![]() Ryotaro Ito 48 | |
![]() Solomon Sakuragawa 55 | |
![]() Masato Nakayama 75 | |
![]() Ryo Niizato 90+5' |
Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Mito Hollyhock
số liệu thống kê

JEF United Chiba

Mito Hollyhock
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Mito Hollyhock
JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Jun Okano (3), Ikki Arai (17), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (16), Andrew Kumagai (18), Taishi Taguchi (4), Rui Sueyoshi (25), Takayuki Funayama (10), Tomoya Miki (39), Solomon Sakuragawa (40)
Mito Hollyhock (4-4-2): Ayumi Niekawa (16), Koichi Murata (19), Jefferson David Tabinas (4), Shosei Okamoto (35), Koshi Osaki (3), Kai Matsuzaki (14), Yoshitake Suzuki (43), Ryo Niizato (17), Ryotaro Ito (46), Masato Nakayama (9), Koya Okuda (15)

JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
3
Jun Okano
17
Ikki Arai
13
Daisuke Suzuki
16
Takaki Fukumitsu
18
Andrew Kumagai
4
Taishi Taguchi
25
Rui Sueyoshi
10
Takayuki Funayama
39
Tomoya Miki
40
Solomon Sakuragawa
15
Koya Okuda
9
Masato Nakayama
46
Ryotaro Ito
17
Ryo Niizato
43
Yoshitake Suzuki
14
Kai Matsuzaki
3
Koshi Osaki
35
Shosei Okamoto
4
Jefferson David Tabinas
19
Koichi Murata
16
Ayumi Niekawa

Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người | |||
53’ | Rui Sueyoshi Koki Yonekura | 46’ | Shosei Okamoto Towa Yamane |
53’ | Takaki Fukumitsu Michihirio Yasuda | 53’ | Koichi Murata Takaya Kuroishi |
79’ | Tomoya Miki Saldanha | 65’ | Ryotaro Ito Yuto Hiratsuka |
79’ | Takayuki Funayama Issei Takahashi | 65’ | Koya Okuda Shota Fujio |
84’ | Taishi Taguchi Asahi Yada | 79’ | Kai Matsuzaki Yuto Mori |
Cầu thủ dự bị | |||
Saldanha | Kaiho Nakayama | ||
Asahi Yada | Stevia Egbus Mikuni | ||
Shuto Kojima | Yuto Mori | ||
Issei Takahashi | Yuto Hiratsuka | ||
Koki Yonekura | Towa Yamane | ||
Michihirio Yasuda | Takaya Kuroishi | ||
Ryota Suzuki | Shota Fujio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây JEF United Chiba
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Mito Hollyhock
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại