![]() Jellert van Landschoot (Kiến tạo: Jelle Goselink) 54 | |
![]() Enric Llansana (Kiến tạo: Naci Unuvar) 70 | |
![]() Liam van Gelderen 80 |
Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Helmond Sport
số liệu thống kê

Jong Ajax

Helmond Sport
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Helmond Sport
Jong Ajax (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Ilias Breugelmans (2), Paul Fosu-Mensah (20), Robin van der Meer (4), Dean van der Sluys (5), Jarno Lion (6), Gaetan Bosiers (33), Arno Van Keilegom (10), Jellert van Landschoot (8), Jules Houttequiet (11), Jelle Goselink (19)
Helmond Sport (4-2-3-1): Jay Gorter (1), Liam van Gelderen (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Donny Warmerdam (6), Kian Fitz-Jim (8), Amourricho van Axel Dongen (7), Kristian Hlynsson (10), Naci Unuvar (11), Max De Waal (9)

Jong Ajax
4-2-3-1
1
Mike Havekotte
2
Ilias Breugelmans
20
Paul Fosu-Mensah
4
Robin van der Meer
5
Dean van der Sluys
6
Jarno Lion
33
Gaetan Bosiers
10
Arno Van Keilegom
8
Jellert van Landschoot
11
Jules Houttequiet
19
Jelle Goselink
9
Max De Waal
11
Naci Unuvar
10
Kristian Hlynsson
7
Amourricho van Axel Dongen
8
Kian Fitz-Jim
6
Donny Warmerdam
5
Anass Salah-Eddine
4
Nordin Musampa
3
Enric Llansana
2
Liam van Gelderen
1
Jay Gorter

Helmond Sport
4-2-3-1
Thay người | |||
76’ | Jules Houttequiet Dylan Seys | 59’ | Amourricho van Axel Dongen Christian Rasmussen |
76’ | Jarno Lion Sander Vereijken | 71’ | Anass Salah-Eddine Youri Baas |
80’ | Gaetan Bosiers Kevin Bukusu | 71’ | Max De Waal Arjany Martha |
71’ | Kian Fitz-Jim Steven van der Sloot | ||
83’ | Donny Warmerdam Terrence Douglas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jessy Hendrikx | Youri Baas | ||
Dylan Seys | Charlie Setford | ||
Sander Vereijken | Giovanni | ||
Bryan Van Hove | Arjany Martha | ||
Kevin Bukusu | Christian Rasmussen | ||
Ahmed Azmi | Julius Dirksen | ||
Rio Hillen | |||
Terrence Douglas | |||
Steven van der Sloot |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại