![]() Bogdan Melnyk 4 | |
![]() Otto Hindrich 33 | |
![]() (Pen) Nenad Lukic 34 | |
![]() Bocskay Bertalan 43 | |
![]() Yanis Karabelyov (Thay: Bogdan Melnyk) 46 | |
![]() Ionut Peteleu (Thay: Viktor Gey) 46 | |
![]() Krisztian Tamas 51 | |
![]() Jairo (Thay: Nenad Lukic) 61 | |
![]() Vidar Ari Jonsson (Thay: Nikola Mitrovic) 61 | |
![]() Dominik Kocsis 67 | |
![]() Jasir Asani 67 | |
![]() Kristopher Vida (Thay: Jasir Asani) 74 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Driton Camaj) 74 | |
![]() Ivan Lovric (Thay: Mark Kerezsi) 80 | |
![]() Donat Zsoter (Thay: Dominik Kocsis) 88 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Budapest Honved
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Budapest Honved
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Budapest Honved
Thay người | |||
46’ | Viktor Gey Ionut Andrei Peteleu | 61’ | Nikola Mitrovic Vidar Jonsson |
46’ | Bogdan Melnyk Yanis Karabelyov | 61’ | Nenad Lukic Jairo |
74’ | Jasir Asani Kristopher Vida | 80’ | Mark Kerezsi Ivan Lovric |
74’ | Driton Camaj Mario Ilievski | 88’ | Dominik Kocsis Donat Zsoter |
Cầu thủ dự bị | |||
Ionut Andrei Peteleu | Ivan Lovric | ||
Artem Odintsov | Boubacar Traore | ||
Milos Vranjanin | Donat Zsoter | ||
Yanis Karabelyov | Maxim Plakushchenko | ||
Kristopher Vida | Gellert Duzs | ||
Lucas | Tomas Tujvel | ||
Jaroslav Navratil | Vidar Jonsson | ||
Imre Szeles | Jairo | ||
Mario Ilievski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại