![]() Janus Samuelsen (Kiến tạo: Mathias Voss) 7 | |
![]() Rene Joensen (Kiến tạo: Sivert Gussiaas) 30 | |
![]() Danial Pauli Lervig 31 | |
![]() Jonn Johannesen (Thay: Rene Joensen) 41 | |
![]() Arni Frederiksberg (Thay: Deni Pavlovic) 63 | |
![]() Ari Petersen 64 | |
![]() Oddur Petersen (Thay: Uros Stojanov) 76 | |
![]() Johan Josephsen (Thay: Patrick da Silva) 80 | |
![]() Eiler Frodason (Thay: Joannis a Steig) 89 | |
![]() Jon Nielsen (Thay: Janus Samuelsen) 89 | |
![]() Jasper van der Heyden (Thay: Teitur Olsen) 89 | |
![]() Julian Mouritsen (Thay: Johann Joensen) 90 |
Thống kê trận đấu Klaksvik vs 07 Vestur Sorvagur
số liệu thống kê

Klaksvik

07 Vestur Sorvagur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
17 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Klaksvik vs 07 Vestur Sorvagur
Thay người | |||
41’ | Rene Joensen Jonn Johannesen | 76’ | Uros Stojanov Oddur Petersen |
63’ | Deni Pavlovic Arni Frederiksberg | 89’ | Joannis a Steig Eiler Frodason |
80’ | Patrick da Silva Johan Josephsen | 89’ | Teitur Olsen Jasper van der Heyden |
89’ | Janus Samuelsen Jon Nielsen | ||
90’ | Johann Joensen Julian Mouritsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Johan Josephsen | Eiler Frodason | ||
Oli Eybsteinsson Poulsen | Jasper van der Heyden | ||
Boerge Petersen | Julian Mouritsen | ||
Simun Kalso | Jon Nielsen | ||
Jonn Johannesen | Oddur Petersen | ||
Arni Frederiksberg | Albert Theis Nielsen | ||
Jonathan Johansson | Samal Steig |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | B T B B |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B |
9 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại