![]() Valon Berisha (Kiến tạo: Robert Zulj) 14 | |
![]() (Pen) Marin Ljubicic 22 | |
![]() Romeo Vucic (Kiến tạo: Jacob Italiano) 30 | |
![]() Branko Jovicic 45+1' | |
![]() (og) Valon Berisha 51 | |
![]() Maksym Talovierov (Thay: Marco Sulzner) 56 | |
![]() Filip Stojkovic (Thay: Melayro Bogarde) 56 | |
![]() Adil Taoui 57 | |
![]() Adil Taoui (Thay: Valon Berisha) 57 | |
![]() George Bello 58 | |
![]() Marin Ljubicic (Kiến tạo: Filip Stojkovic) 64 | |
![]() Michael Cheukoua (Thay: Christian Lichtenberger) 66 | |
![]() Benjamin Rosenberger (Thay: Atsushi Zaizen) 66 | |
![]() Dominik Frieser (Thay: Atsushi Zaizen) 66 | |
![]() Maximilian Entrup (Thay: Robert Zulj) 66 | |
![]() Benjamin Rosenberger (Thay: Jacob Italiano) 66 | |
![]() Maksym Talovierov 70 | |
![]() Daniel Maderner (Thay: Michael Lang) 77 | |
![]() Rene Renner (Thay: Marin Ljubicic) 81 | |
![]() Thorsten Schriebl 87 | |
![]() Marco Gantschnig (Thay: Thorsten Schriebl) 90 | |
![]() Adil Taoui (Kiến tạo: Maximilian Entrup) 90+5' |
Thống kê trận đấu LASK vs Grazer AK
số liệu thống kê

LASK

Grazer AK
55 Kiểm soát bóng 45
20 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát LASK vs Grazer AK
LASK (4-2-3-1): Jörg Siebenhandl (28), Melayro Bogarde (6), Philipp Ziereis (5), Hrvoje Smolcic (26), George Bello (2), Branko Jovicic (18), Valon Berisha (14), Moses Usor (8), Robert Zulj (10), Marco Sulzner (35), Marin Ljubicic (9)
Grazer AK (4-2-3-1): Jakob Meierhofer (1), Michael Lang (21), Milos Jovicic (30), Petar Filipovic (5), Jacob Italiano (14), Dennis Dressel (24), Thorsten Schriebl (20), Atsushi Zaizen (18), Christian Lichtenberger (10), Tio Cipot (11), Romeo Vučić (12)

LASK
4-2-3-1
28
Jörg Siebenhandl
6
Melayro Bogarde
5
Philipp Ziereis
26
Hrvoje Smolcic
2
George Bello
18
Branko Jovicic
14
Valon Berisha
8
Moses Usor
10
Robert Zulj
35
Marco Sulzner
9 2
Marin Ljubicic
12
Romeo Vučić
11
Tio Cipot
10
Christian Lichtenberger
18
Atsushi Zaizen
20
Thorsten Schriebl
24
Dennis Dressel
14
Jacob Italiano
5
Petar Filipovic
30
Milos Jovicic
21
Michael Lang
1
Jakob Meierhofer

Grazer AK
4-2-3-1
Thay người | |||
56’ | Marco Sulzner Maksym Talovierov | 66’ | Christian Lichtenberger Michael Cheukoua |
56’ | Melayro Bogarde Filip Stojkovic | 66’ | Atsushi Zaizen Dominik Frieser |
57’ | Valon Berisha Adil Taoui | 66’ | Jacob Italiano Benjamin Rosenberger |
66’ | Robert Zulj Maximilian Entrup | 77’ | Michael Lang Daniel Maderner |
81’ | Marin Ljubicic Rene Renner | 90’ | Thorsten Schriebl Marco Gantschnig |
Cầu thủ dự bị | |||
Maksym Talovierov | Marco Perchtold | ||
Adil Taoui | Michael Cheukoua | ||
Ibrahim Mustapha | Dominik Frieser | ||
Filip Stojkovic | Benjamin Rosenberger | ||
Maximilian Entrup | Marco Gantschnig | ||
Rene Renner | Daniel Maderner | ||
Lukas Jungwirth | Christoph Nicht |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Grazer AK
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại