![]() Victor Alberto Figueroa 10 | |
![]() Ricardo Ade 11 | |
![]() Juan Manuel Tevez 18 | |
![]() Victor Alberto Figueroa 24 | |
![]() Nilson David Angulo Ramirez (Thay: Sebastian Gonzalez Baquero) 35 | |
![]() Damian Frascarelli Gutierrez 45+1' | |
![]() (Pen) Alexander Alvarado 45+1' | |
![]() Lucas Ezequiel Piovi 45+3' | |
![]() Jose Alfredo Quintero Ordonez (Thay: Marcos Andres Lopez Cabrera) 55 | |
![]() Jhojan Esmaides Julio Palacios (Thay: Adolfo Alejandro Munoz Cervantes) 55 | |
![]() Diego Andres Armas Benavides (Thay: Victor Alberto Figueroa) 57 | |
![]() Marcos Pedro Mejia Mero (Thay: Luis Angel Cano Quintana) 57 | |
![]() Richard Alexander Mina Caicedo 65 | |
![]() Ronald Elain Briones Legarda 67 | |
![]() Jhojan Esmaides Julio Palacios 68 | |
![]() Nicolas Alexis Silva 69 | |
![]() Ronald Daniel Murillo Montano (Thay: Ronald Elain Briones Legarda) 72 | |
![]() Edison Armando Caicedo Castro (Thay: Nicolas Alexis Silva) 73 | |
![]() Jefferson Stalin Arce Mina (Thay: Julio Joao Ortiz Landazuri) 74 | |
![]() (Pen) Alexander Alvarado 77 | |
![]() Nilson David Angulo Ramirez 78 | |
![]() Edison Fernando Vega Obando 80 | |
![]() Richard Alexander Mina Caicedo 82 | |
![]() Jefferson Stalin Arce Mina 89 | |
![]() Jefferson Stalin Arce Mina 90+3' |
Thống kê trận đấu LDU de Quito vs Aucas
số liệu thống kê

LDU de Quito

Aucas
16 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Giao hữu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây LDU de Quito
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T |
2 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T |
3 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T |
4 | ![]() | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H |
5 | ![]() | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T |
6 | ![]() | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H |
7 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B |
8 | ![]() | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B |
9 | ![]() | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B |
10 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T |
11 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T |
12 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B |
13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
14 | ![]() | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B |
15 | ![]() | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H |
16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại