![]() Luciano Nieto 18 | |
![]() Lautaro Disanto 38 | |
![]() Ivan Zambrano (Thay: Felipe Avila) 46 | |
![]() Jose Caicedo (Thay: Jose Hernandez) 46 | |
![]() Diego Avila (Thay: Richard Farias) 60 | |
![]() Jair Ariel Martinez Montano (Thay: Pedro Sebastian Larrea Arellano) 60 | |
![]() Jhon Cifuente 62 | |
![]() Emiliano Clavijo (Thay: Luciano Nieto) 69 | |
![]() Jose Fajardo (Thay: Kevin Quevedo) 69 | |
![]() Facundo Martinez 74 | |
![]() Gonzalo Nahuel Valenzuela (Thay: Nixon Molina) 75 | |
![]() Luis Castillo (Thay: Ismael Diaz) 79 | |
![]() Aron Rodriguez (Thay: Jhon Cifuente) 79 | |
![]() Ivan Zambrano 81 | |
![]() Leandro Basan 89 | |
![]() Luis Castillo 90+7' | |
![]() Jose Fajardo 90+8' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Libertad

Universidad Catolica
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Universidad Catolica
Thay người | |||
46’ | Felipe Avila Ivan Zambrano | 69’ | Luciano Nieto Emiliano Clavijo |
46’ | Jose Hernandez Jose Caicedo | 69’ | Kevin Quevedo Jose Fajardo |
60’ | Pedro Sebastian Larrea Arellano Jair Ariel Martinez Montano | 79’ | Ismael Diaz Luis Castillo |
60’ | Richard Farias Diego Avila | 79’ | Jhon Cifuente Aron Rodriguez |
75’ | Nixon Molina Gonzalo Nahuel Valenzuela |
Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo Bores | Elias Valencia | ||
Cesar Obando | Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | ||
Bryan Caicedo | Luis Castillo | ||
Ivan Zambrano | Ariel Mosquera | ||
Gonzalo Nahuel Valenzuela | Aron Rodriguez | ||
Jose Caicedo | Luis Moreno | ||
Jhon Henry Huilca Lara | Daniel Mejia | ||
Jair Ariel Martinez Montano | Rooney Troya | ||
Jose Angulo | Emiliano Clavijo | ||
Diego Avila | Jose Fajardo | ||
Janus Vivar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại