Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 15-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 15/10

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

2 : 3

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 1-3
CN, 06:30 15/10/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
JJ Williams (Kiến tạo: Cal Jennings)
1
(og) Freddy Kleemann
19
Brian Ownby
26
Yann Ekra
29
Cal Jennings (Kiến tạo: JJ Williams)
36
Cal Jennings (Kiến tạo: JJ Williams)
38
Freddy Kleemann
43
Conner Antley
43
Carlos Moguel
46
Enoch Mushagalusa
46
Carlos Moguel (Thay: Tyler Gibson)
46
Enoch Mushagalusa (Thay: Rasmus Thellufsen)
46
Kyle Adams
58
Charlie Dennis (Thay: Yann Ekra)
60
Cameron Lancaster (Thay: Niall McCabe)
69
Maarten Pouwels (Thay: Brian Ownby)
69
Cameron Lancaster
78
Leo Fernandes (Thay: JJ Williams)
78
Jake Areman (Thay: Freddy Kleemann)
78
Jake Areman
83
Ariel Martinez (Thay: Jake LaCava)
86
Sebastian Dalgaard (Thay: Lewis Hilton)
86
Paolo Del Piccolo (Thay: Dylan Mares)
86
Cameron Lancaster (Kiến tạo: Manny Perez)
90+2'

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Tampa Bay Rowdies

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Sean Totsch (4), Kyle Adams (32), Oscar Jimenez (19), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Tyler Gibson (12), Niall McCabe (11), Brian Ownby (10), Wilson Harris (14), Dylan Mares (22)

Tampa Bay Rowdies (4-4-2): Connor Sparrow (1), Jordan Doherty (22), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Conner Antley (2), Lewis Hilton (4), Yann Ekra (7), Jake La Cava (16), JJ Williams (9), Cal Jennings (26)

Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
28
Oliver Semmle
15
Manny Perez
4
Sean Totsch
32
Kyle Adams
19
Oscar Jimenez
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
12
Tyler Gibson
11
Niall McCabe
10
Brian Ownby
14
Wilson Harris
22
Dylan Mares
26 2
Cal Jennings
9
JJ Williams
16
Jake La Cava
7
Yann Ekra
4
Lewis Hilton
2
Conner Antley
33
Aaron Guillen
3
Forrest Lasso
19
Freddy Kleemann
22
Jordan Doherty
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-4-2
Thay người
46’
Rasmus Thellufsen
Enoch Mushagalusa
60’
Yann Ekra
Charlie Dennis
46’
Tyler Gibson
Carlos Moguel
78’
JJ Williams
Leo Fernandes
69’
Niall McCabe
Cameron Lancaster
78’
Freddy Kleemann
Jake Areman
69’
Brian Ownby
Maarten Pouwels
86’
Jake LaCava
Ariel Martinez
86’
Dylan Mares
Paolo Del Piccolo
86’
Lewis Hilton
Sebastian Dalgaard
Cầu thủ dự bị
Enoch Mushagalusa
Leo Fernandes
Owen Damm
Ariel Martinez
Paolo Del Piccolo
Charlie Dennis
Cameron Lancaster
Jake Areman
Carlos Moguel
Philip Breno
Daniel Faundez
Sebastian Dalgaard
Maarten Pouwels

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
23/03 - 2025
20/10 - 2024
29/09 - 2024
15/09 - 2024
Giao hữu
11/09 - 2024
Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
23/03 - 2025
16/03 - 2025
04/08 - 2024
09/06 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X