![]() Andre Sousa 10 | |
![]() Ognjen Ozegovic 18 | |
![]() Ognjen Ozegovic 32 | |
![]() Celil Yuksel 81 |
Thống kê trận đấu Manisa Futbol Kulubu vs Adanaspor
số liệu thống kê

Manisa Futbol Kulubu

Adanaspor
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa Futbol Kulubu vs Adanaspor
Thay người | |||
46’ | Andre Sousa Hakan Baris | 68’ | Firatcan Uzum Samed Kaya |
46’ | Ahmet Kesim Sadi Karaduman | 86’ | Celil Yuksel Cem Ozdemir |
58’ | Anil Koc Marvin Gakpa | 86’ | Ognjen Ozegovic Samuel Tetteh |
69’ | Sertac Cam Kemal Ruzgar | 90’ | Thomas Bruns Youssef Ait Bennasser |
78’ | Mehmet Yilmaz Demba Diallo | 90’ | Ahmethan Kose Orkan Cinar |
Cầu thủ dự bị | |||
Efe Taylan Altunkara | Youssef Ait Bennasser | ||
Hakan Baris | Ibrahim Aksu | ||
Ozgur Cek | Burak Capkinoglu | ||
Demba Diallo | Orkan Cinar | ||
Marvin Gakpa | Muhammed Fatih Ardic | ||
Samet Karabatak | Samed Kaya | ||
Sadi Karaduman | Harun Kaya | ||
Yigit Kerem | Cem Ozdemir | ||
Kemal Ruzgar | Samuel Tetteh | ||
Taha Sahin |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Manisa Futbol Kulubu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại