Thứ Sáu, 04/04/2025
Steven Peter Ugarkovic
22
Junma Miyazaki (Thay: Kosuke Taketomi)
46
Peter Utaka (Thay: Kohei Matsumoto)
58
Kazushi Mitsuhira (Thay: Riku Iijima)
65
Terry Antonis (Thay: Alessandro Lopane)
74
Manato Shinada (Thay: Kaito Kamiya)
85
Sodai Hasukawa (Thay: Kazuhiro Sato)
85
Aziz Behich
88
Samuel Souprayen (Thay: Callum Talbot)
90

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Ventforet Kofu

Melbourne City FC (4-1-4-1): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Nuno Reis (4), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Steven Ugarkovic (6), Alessandro Lopane (21), Hamza Sakhi (8), Tolgay Arslan (10), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9)

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Michael Woud (31), Masahiro Sekiguchi (23), Shion Inoue (49), Kaito Kamiya (29), Iwana Kobayashi (6), Kazuhiro Sato (26), Koya Hayashida (16), Yoshiki Torikai (18), Riku Iljima (15), Kosuke Taketomi (8), Kohei Matsumoto (11)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-1-4-1
1
Jamie Young
25
Callum Talbot
4
Nuno Reis
22
Curtis Good
16
Aziz Behich
6
Steven Ugarkovic
21
Alessandro Lopane
8
Hamza Sakhi
10
Tolgay Arslan
44
Marin Jakolis
9
Jamie MacLaren
11
Kohei Matsumoto
8
Kosuke Taketomi
15
Riku Iljima
18
Yoshiki Torikai
16
Koya Hayashida
26
Kazuhiro Sato
6
Iwana Kobayashi
29
Kaito Kamiya
49
Shion Inoue
23
Masahiro Sekiguchi
31
Michael Woud
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
Thay người
74’
Alessandro Lopane
Terry Antonis
46’
Kosuke Taketomi
Junma Miyazaki
90’
Callum Talbot
Samuel Souprayen
58’
Kohei Matsumoto
Maduabuchi Peter Utaka
65’
Riku Iijima
Kazushi Mitsuhira
85’
Kazuhiro Sato
Sodai Hasukawa
85’
Kaito Kamiya
Manato Shinada
Cầu thủ dự bị
Zane Schreiber
Kodai Yamauchi
Medin Memeti
Hideomi Yamamoto
Harrison Shillington
Sodai Hasukawa
James Sigurd Nieuwenhuizen
Sota Miura
Jordon Hall
Manato Shinada
Samuel Souprayen
Kazushi Mitsuhira
Scott Galloway
Junma Miyazaki
Harry Politidis
Getulio
Sebastian Esposito
Maduabuchi Peter Utaka
Patrick Beach
Terry Antonis
Max Caputo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
20/09 - 2023
29/11 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos76011418T T T T T
2Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7502915B T T T T
3Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC7421814B T H T T
4Gwangju FCGwangju FC7421614T B T H H
5Vissel KobeVissel Kobe7412513T T B T B
6Buriram UnitedBuriram United8332-512B B H T H
7Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8314110H B B B T
8Shandong TaishanShandong Taishan7313-210
9Shanghai PortShanghai Port8224-88B T H B B
10Pohang SteelersPohang Steelers7205-86B B T B B
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai7106-123B B B T B
12Central Coast MarinersCentral Coast Mariners7016-101H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101922T H T T T
2Al AhliAl Ahli87101322T T H T T
3Al NassrAl Nassr85211117T T B T H
4Al-SaddAl-Sadd8332112H H T B B
5Al-WaslAl-Wasl8323-411H T H B B
6EsteghlalEsteghlal8233-19B H H H T
7Al-RayyanAl-Rayyan8224-48T H H T B
8Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent8143-27B H H B T
9PersepolisPersepolis8143-47H H T B H
10Al-GharafaAl-Gharafa8215-87H B B T B
11Al ShortaAl Shorta8134-106B B B H T
12Al-AinAl-Ain8026-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X