![]() Sandor Vajda 16 | |
![]() Filip Holender 24 | |
![]() Tamas Cseri 40 | |
![]() Robert Pillar 44 | |
![]() Aleksandr Karnitskiy (Thay: Dino Besirovic) 46 | |
![]() Aleksandr Karnitskiy 51 | |
![]() Donat Szivacski 55 | |
![]() Kamer Qaka (Thay: Tamas Cseri) 59 | |
![]() Gabor Molnar (Thay: Remzi Selmani) 59 | |
![]() Krisztian Geresi (Thay: Andras Rado) 62 | |
![]() Kevin Kallai (Thay: Mark Madarasz) 71 | |
![]() Szabolcs Szilagyi (Thay: Mate Patkai) 73 | |
![]() Soma Novothny (Thay: Filip Holender) 73 | |
![]() Mate Odor (Thay: Kristof Hinora) 78 | |
![]() Botond Barath (Thay: Donat Szivacski) 78 | |
![]() Philipp Schmiedl (Thay: Stefan Drazic) 78 |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Vasas Budapest
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Vasas Budapest
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Vasas Budapest
Mezokovesd SE (3-5-2): Riccardo Piscitelli (93), Robert Pillar (17), Andrej Lukic (4), David Bobal (5), Mark Madarasz (95), Sandor Vajda (77), Gergo Nagy (7), Dino Besirovic (10), Tamas Cseri (24), Remzifaik Selmani (88), Stefan Drazic (9)
Vasas Budapest (4-3-3): David Dombo (95), Donat Szivacski (2), Kenneth Otigba (34), Patrik Hidi (6), Erik Silye (58), Zsombor Berecz (13), Mate Patkai (21), David Markvart (14), Kristof Hinora (17), Filip Holender (10), Andras Rado (70)

Mezokovesd SE
3-5-2
93
Riccardo Piscitelli
17
Robert Pillar
4
Andrej Lukic
5
David Bobal
95
Mark Madarasz
77
Sandor Vajda
7
Gergo Nagy
10
Dino Besirovic
24
Tamas Cseri
88
Remzifaik Selmani
9
Stefan Drazic
70
Andras Rado
10
Filip Holender
17
Kristof Hinora
14
David Markvart
21
Mate Patkai
13
Zsombor Berecz
58
Erik Silye
6
Patrik Hidi
34
Kenneth Otigba
2
Donat Szivacski
95
David Dombo

Vasas Budapest
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Dino Besirovic Aleksandr Karnitskiy | 62’ | Andras Rado Krisztian Geresi |
59’ | Tamas Cseri Kamer Qaka | 73’ | Mate Patkai Szabolcs Szilagyi |
59’ | Remzi Selmani Gabor Molnar | 73’ | Filip Holender Soma Novothny |
71’ | Mark Madarasz Kevin Kallai | 78’ | Donat Szivacski Botond Barath |
78’ | Stefan Drazic Philipp Schmiedl | 78’ | Kristof Hinora Mate Odor |
Cầu thủ dự bị | |||
Kamer Qaka | Laszlo Deutsch | ||
Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | Jozsef Szalai | ||
Luka Lakvekheliani | Levente Jova | ||
Aleksandr Karnitskiy | Szabolcs Szilagyi | ||
Gabor Molnar | Soma Novothny | ||
Milan Horvath | Botond Barath | ||
Philipp Schmiedl | Robert Litauszki | ||
Kevin Kallai | Mate Vida | ||
Kallai Zalan | Mate Odor | ||
Sandor Hidi | |||
Sebestyen Ihrig-Farkas | |||
Krisztian Geresi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Vasas Budapest
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại