Thứ Sáu, 04/04/2025
Moussa Sissoko
48'
Steven Taylor
56'
Papiss Cisse
57'
Andre Schuerrle
64'
Cheik Tiote
74'
Papiss Cisse (assist) Moussa Sissoko
79'
Diego Costa
80'
Steven Taylor
81'
Didier Drogba (assist) Cesc Fabregas
83'

Thống kê trận đấu Newcastle vs Chelsea

số liệu thống kê
Newcastle
Newcastle
Chelsea
Chelsea
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 15
1 Phạt góc 10
1 Việt vị 4
8 Pham lỗi 6
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
26/09 - 2015
14/02 - 2016
02/12 - 2017
13/05 - 2018
26/08 - 2018
13/01 - 2019
19/10 - 2019
19/01 - 2020
21/11 - 2020
16/02 - 2021
30/10 - 2021
13/03 - 2022
13/11 - 2022
28/05 - 2023
27/07 - 2023
25/11 - 2023
Carabao Cup
20/12 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Premier League
12/03 - 2024
27/10 - 2024
Carabao Cup
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
03/04 - 2025
Carabao Cup
16/03 - 2025
Premier League
11/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Carabao Cup
06/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Chelsea

Premier League
04/04 - 2025
16/03 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
14/03 - 2025
Premier League
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Premier League
26/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Premier League
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal30171033061B H H T T
3Nottingham ForestNottingham Forest3017671557B H T T T
4ChelseaChelsea3015781752B T T B T
5Man CityMan City3015691751B T B H T
6NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
7Aston VillaAston Villa301398-148H T B T T
8BrightonBrighton3012117347T T T H B
9FulhamFulham301299445B T B T B
10BournemouthBournemouth30128101144B B H B B
11BrentfordBrentford3012513441T H B T B
12Crystal PalaceCrystal Palace2910109340B T T T H
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14TottenhamTottenham30104161134T B H B B
15EvertonEverton3071310-534H H H H B
16West HamWest Ham309714-1734T T B H B
17WolvesWolves308517-1729T B H T T
18Ipswich TownIpswich Town304818-3320B B B B T
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X