![]() Konstantin Maradishvili 21 | |
![]() Iliya Berkovskiy 31 | |
![]() Rifat Zhemaletdinov (Kiến tạo: Maciej Rybus) 38 | |
![]() Faustino Anjorin 51 | |
![]() Alexis Beka 59 | |
![]() Nikolay Kalinskiy 80 | |
![]() Maciej Rybus 85 | |
![]() Andrei Sinitsyn 90 | |
![]() Timur Suleymanov 90 | |
![]() (og) Ivan Miladinovic 90 |
Thống kê trận đấu Nizhny Novgorod vs Lokomotiv
số liệu thống kê

Nizhny Novgorod

Lokomotiv
29 Kiểm soát bóng 71
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nizhny Novgorod vs Lokomotiv
Nizhny Novgorod (3-4-2-1): Andrei Sinitsyn (33), Akos Kecskes (4), Lucas Masoero (5), Denis Tkachuk (31), Daniil Penchikov (23), Nikita Kakkoev (22), Albert Sharipov (37), Ibrokhimhalil Yoldoshev (6), Iliya Berkovskiy (88), Nikolay Kalinskiy (78), Richie Ennin (7)
Lokomotiv (4-2-3-1): Guilherme (1), Dmitry Zhivoglyadov (2), Tin Jedvaj (16), Dmitri Barinov (6), Maciej Rybus (31), Konstantin Maradishvili (5), Alexis Beka (8), Gyrano Kerk (7), Rifat Zhemaletdinov (17), Dmitri Rybchinskiy (94), Faustino Anjorin (10)

Nizhny Novgorod
3-4-2-1
33
Andrei Sinitsyn
4
Akos Kecskes
5
Lucas Masoero
31
Denis Tkachuk
23
Daniil Penchikov
22
Nikita Kakkoev
37
Albert Sharipov
6
Ibrokhimhalil Yoldoshev
88
Iliya Berkovskiy
78
Nikolay Kalinskiy
7
Richie Ennin
10
Faustino Anjorin
94
Dmitri Rybchinskiy
17
Rifat Zhemaletdinov
7
Gyrano Kerk
8
Alexis Beka
5
Konstantin Maradishvili
31
Maciej Rybus
6
Dmitri Barinov
16
Tin Jedvaj
2
Dmitry Zhivoglyadov
1
Guilherme

Lokomotiv
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Iliya Berkovskiy Timur Suleymanov | 46’ | Dmitri Rybchinskiy Vitali Lisakovich |
78’ | Richie Ennin Bekim Balaj | 65’ | Faustino Anjorin Maksim Petrov |
87’ | Albert Sharipov Ivan Miladinovic | 77’ | Dmitry Zhivoglyadov Maksim Nenakhov |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Miladinovic | Maksim Nenakhov | ||
Pavel Mogilevets | Daniil Khudyakov | ||
Artem Galadzhan | Artur Chernyy | ||
Bekim Balaj | Mikhail Ivankov | ||
Timur Suleymanov | Sergey Babkin | ||
Artur Anisimov | Maksim Petrov | ||
Kirill Kosarev | Nikita Khlynov | ||
Andrey Savin | |||
Vitali Lisakovich |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nizhny Novgorod
Giao hữu
Thành tích gần đây Lokomotiv
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại