Thứ Tư, 02/04/2025

Trực tiếp kết quả NSI Runavik vs B36 Torshavn hôm nay 11-04-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 2, 11/4

Kết thúc

NSI Runavik

NSI Runavik

0 : 2
Hiệp một: 0-2
T2, 00:00 11/04/2022
Vòng 5 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Beinir Nolsoee
5
Brian Jakobsen
22
Brian Jakobsen (Kiến tạo: Eli Nielsen)
30
Bjarki Nielsen
37
Aron Knudsen
46
Bui Egilsson (Thay: Aron Hoej)
46
Kristian Andersen (Thay: Morits Heini Mortensen)
46
Simun Solheim (Thay: Brian Jakobsen)
67
Ragnar Samuelsen (Thay: Martin Agnarsson)
67
Magnus Egilsson
70
Hans Marius Davidsen (Thay: Aron Knudsen)
73
Uros Stojanov (Thay: Michal Przybylski)
81
Andrass Johansen (Thay: Magnus Egilsson)
81
Albert Johannesen (Thay: Einar Trondargjogv Hansen)
84
Jogvan Gullfoss (Thay: Magnus Holm Jacobsen)
87
Albert Johannesen
90+2'

Đội hình xuất phát NSI Runavik vs B36 Torshavn

Thay người
46’
Aron Hoej
Bui Egilsson
67’
Martin Agnarsson
Ragnar Samuelsen
46’
Morits Heini Mortensen
Kristian Andersen
67’
Brian Jakobsen
Simun Solheim
73’
Aron Knudsen
Hans Marius Davidsen
81’
Michal Przybylski
Uros Stojanov
84’
Einar Trondargjogv Hansen
Albert Johannesen
81’
Magnus Egilsson
Andrass Johansen
87’
Magnus Holm Jacobsen
Jogvan Gullfoss
Cầu thủ dự bị
Jogvan Hoejgaard
Hans Joergensen
Karstin Hansen
Mattias Joensen
Bui Egilsson
Ragnar Samuelsen
Atli Djurhuus Petersen
Simun Solheim
Kristian Andersen
Uros Stojanov
Hans Marius Davidsen
Jogvan Gullfoss
Albert Johannesen
Andrass Johansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
07/11 - 2021
11/04 - 2022
18/08 - 2022
28/08 - 2022
15/04 - 2024
25/05 - 2024
15/09 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây NSI Runavik

VĐQG Faroe Islands
31/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024
01/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik3300159T T T
2HB TorshavnHB Torshavn330069T T T
3KlaksvikKlaksvik330059T T T
4EB/StreymurEB/Streymur311114H T B
5B36 TorshavnB36 Torshavn3102-23B B T
6B68 ToftirB68 Toftir3102-103B T B
7TB TvoeroyriTB Tvoeroyri3021-12H H B
8VikingurVikingur3021-32H B H
907 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3012-31B B H
10FC SuduroyFC Suduroy3003-80B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X