![]() Jonathan Drott (Kiến tạo: Vladimir Rodic) 9 | |
![]() Jesper Westermark (Kiến tạo: Vladimir Rodic) 16 | |
![]() Manasse Kusu 21 | |
![]() Oscar Krusnell 21 | |
![]() Jesper Westermark (Kiến tạo: Marc Rochester Soerensen) 46 | |
![]() Jesper Westermark (Kiến tạo: Vladimir Rodic) 55 | |
![]() Theo Bergvall (Thay: Monir Jelassi) 59 | |
![]() Tim Soederstroem (Thay: Marijan Cosic) 59 | |
![]() Emil Engqvist (Thay: Manasse Kusu) 62 | |
![]() Philip Hellquist (Thay: Nikola Vasic) 66 | |
![]() Alex Thor Hauksson (Thay: Marc Rochester Soerensen) 70 | |
![]() Gustav Sandberg-Magnusson 72 | |
![]() Alen Zahirovic (Thay: Dzenis Kozica) 79 | |
![]() Andre Gustafson (Thay: Jesper Westermark) 79 | |
![]() Ahmed Bonnah (Thay: Jonathan Drott) 79 | |
![]() Lucas Bergvall (Thay: Oscar Krusnell) 82 | |
![]() Richie Omorowa (Thay: Oscar Pettersson) 82 | |
![]() Alen Zahirovic 85 | |
![]() Lucas Bergvall (Kiến tạo: Theo Bergvall) 90+2' | |
![]() Lucas Bergvall 90+3' |
Thống kê trận đấu Oesters IF vs Brommapojkarna
số liệu thống kê

Oesters IF

Brommapojkarna
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 18
7 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oesters IF vs Brommapojkarna
Oesters IF (4-2-3-1): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Jonathan Drott (18), Manasse Kusu (22), Vladimir Rodic (23), Marc Rochester Soerensen (9), Dzenis Kozica (7), Jesper Johansson Westermark (10)
Brommapojkarna (4-3-3): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (11), Amadeus Sogaard (4), Fredrik Nissen (14), Oscar Krusnell (5), Wilmer Odefalk (22), Samuel Leach Holm (15), Gustav Sandberg Magnusson (6), Oscar Pettersson (7), Nikola Vasic (9), Marijan Cosic (10)

Oesters IF
4-2-3-1
25
Mattias Nilsson
33
Tatu Valdemar Varmanen
3
Maanz Berg
4
John Holger Michael Stenberg
2
Mattias Pavic
18
Jonathan Drott
22
Manasse Kusu
23
Vladimir Rodic
9
Marc Rochester Soerensen
7
Dzenis Kozica
10 3
Jesper Johansson Westermark
10
Marijan Cosic
9
Nikola Vasic
7
Oscar Pettersson
6
Gustav Sandberg Magnusson
15
Samuel Leach Holm
22
Wilmer Odefalk
5
Oscar Krusnell
14
Fredrik Nissen
4
Amadeus Sogaard
11
Monir Jelassi
1
Jonas Olsson

Brommapojkarna
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Manasse Kusu Emil Engqvist | 59’ | Monir Jelassi Theo Bergvall |
70’ | Marc Rochester Soerensen Alex Thor Hauksson | 59’ | Marijan Cosic Tim Soderstrom |
79’ | Jonathan Drott Ahmed Bonnah | 66’ | Nikola Vasic Philip Nikola Bjorn Hellqvist |
79’ | Dzenis Kozica Alen Zahirovic | 82’ | Oscar Pettersson Richie Omorowa |
79’ | Jesper Westermark Andre Gustafson | 82’ | Oscar Krusnell Lucas Bergvall |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Stulic | Alexander Lundin | ||
Alex Thor Hauksson | Theo Bergvall | ||
Ahmed Bonnah | Nicklas Maripuu | ||
Oliver Silverholt | Richie Omorowa | ||
Emil Engqvist | Tim Soderstrom | ||
Alen Zahirovic | Philip Nikola Bjorn Hellqvist | ||
Andre Gustafson | Lucas Bergvall |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters IF
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại