Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Omiya Ardija hôm nay 30-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 30/9

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

0 : 1

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 30/09/2023
Vòng 37 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kazuki Fujimoto (Thay: Tsukasa Umesaki)
61
Shun Nagasawa (Thay: Yamato Machida)
61
Takamitsu Tomiyama (Thay: Keisuke Muroi)
66
Jakub Swierczok (Thay: Rodrigo Angelotti)
66
Shinya Utsumoto (Thay: Kohei Isa)
72
Takahiro Iida (Thay: Toshiki Ishikawa)
79
Kenshin Yasuda (Thay: Kento Haneda)
83
Keita Takahata (Thay: Yuki Kagawa)
83
Jin Izumisawa (Thay: Shuto Okaniwa)
86
Jakub Swierczok
89
Niki Urakami (Kiến tạo: Yutaro Hakamata)
90+2'
Jin Izumisawa
90+6'

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Omiya Ardija
Omiya Ardija
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Omiya Ardija

Oita Trinita (3-4-2-1): Konosuke Nishikawa (24), Keisuke Saka (4), Matheus Pereira (31), Derlan (3), Junya Nodake (28), Yuki Kagawa (2), Kento Haneda (49), Masaki Yumiba (6), Yamato Machida (8), Tsukasa Umesaki (7), Kohei Isa (13)

Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Shuto Okaniwa (3), Niki Urakami (5), Rion Ichihara (43), Yutaro Hakamata (25), Fumiya Takayanagi (32), Toshiki Ishikawa (16), Masato Kojima (7), Rikiya Motegi (22), Keisuke Muroi (33), Rodrigo Luiz Angelotti (19)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
24
Konosuke Nishikawa
4
Keisuke Saka
31
Matheus Pereira
3
Derlan
28
Junya Nodake
2
Yuki Kagawa
49
Kento Haneda
6
Masaki Yumiba
8
Yamato Machida
7
Tsukasa Umesaki
13
Kohei Isa
19
Rodrigo Luiz Angelotti
33
Keisuke Muroi
22
Rikiya Motegi
7
Masato Kojima
16
Toshiki Ishikawa
32
Fumiya Takayanagi
25
Yutaro Hakamata
43
Rion Ichihara
5
Niki Urakami
3
Shuto Okaniwa
40
Ko Shimura
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
Thay người
61’
Yamato Machida
Shun Nagasawa
66’
Keisuke Muroi
Takamitsu Tomiyama
61’
Tsukasa Umesaki
Kazuki Fujimoto
66’
Rodrigo Angelotti
Jakub Swierczok
72’
Kohei Isa
Shinya Utsumoto
79’
Toshiki Ishikawa
Takahiro Iida
83’
Kento Haneda
Kenshin Yasuda
86’
Shuto Okaniwa
Jin Izumisawa
83’
Yuki Kagawa
Keita Takahata
Cầu thủ dự bị
Shinya Utsumoto
Takamitsu Tomiyama
Shun Nagasawa
Jakub Swierczok
Kazuki Fujimoto
Jin Izumisawa
Kenshin Yasuda
Hiroki Kurimoto
Keita Takahata
Takahiro Iida
Tomoya Ando
Rio Omori
Yoshiaki Arai
Takashi Kasahara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/05 - 2022
14/09 - 2022
25/03 - 2023
30/09 - 2023
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X