![]() Milan Iloski (Kiến tạo: Marc McNulty) 5 | |
![]() Markus Nakkim 23 | |
![]() Owen Lambe 42 | |
![]() Zeiko Lewis 46 | |
![]() Bryce Jamieson (Thay: Marc McNulty) 46 | |
![]() Brent Richards (Thay: Owen Lambe) 46 | |
![]() Luther Archimede (Thay: Juan Herrera) 62 | |
![]() Aldair Sanchez (Thay: Zeiko Lewis) 62 | |
![]() Rafael Jauregui (Thay: Damia Viader) 62 | |
![]() Daniel A. Pedersen 66 | |
![]() Brian Iloski 66 | |
![]() Daniel A. Pedersen (Thay: Emil Nielsen) 66 | |
![]() Brian Iloski (Thay: Kyle Scott) 66 | |
![]() Ashton Miles (Thay: Ashish Chattha) 71 | |
![]() Keko Gontan (Thay: Matt LaGrassa) 78 | |
![]() Arnold Lopez (Thay: Lee Desmond) 78 | |
![]() Keko Gontan 81 | |
![]() Arnold Lopez 87 | |
![]() Daniel A. Pedersen 88 | |
![]() Arnold Lopez 90+5' |
Thống kê trận đấu Orange County SC vs Sacramento Republic FC
số liệu thống kê

Orange County SC

Sacramento Republic FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orange County SC vs Sacramento Republic FC
Orange County SC (4-4-2): Colin Shutler (20), Owen Lambe (2), Markus Lund Nakkim (30), Dillon Powers (5), Ryan Doghman (23), Ashish Chattha (15), Kyle Scott (26), Seth Casiple (8), Milan Iloski (7), Lasse Emil Nielsen (17), Marc McNulty (9)
Sacramento Republic FC (3-4-3): Carlos Saldana (1), Lee Desmond (4), Conor Donovan (24), Shane Wiedt (6), Jack Gurr (2), Nick Ross (19), Matt LaGrassa (20), Damia Viader (3), Zeiko Lewis (10), Juan Herrera (9), Russell Cicerone (11)

Orange County SC
4-4-2
20
Colin Shutler
2
Owen Lambe
30
Markus Lund Nakkim
5
Dillon Powers
23
Ryan Doghman
15
Ashish Chattha
26
Kyle Scott
8
Seth Casiple
7
Milan Iloski
17
Lasse Emil Nielsen
9
Marc McNulty
11
Russell Cicerone
9
Juan Herrera
10
Zeiko Lewis
3
Damia Viader
20
Matt LaGrassa
19
Nick Ross
2
Jack Gurr
6
Shane Wiedt
24
Conor Donovan
4
Lee Desmond
1
Carlos Saldana

Sacramento Republic FC
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Marc McNulty Bryce Jamieson | 62’ | Juan Herrera Luther Archimede |
46’ | Owen Lambe Brent Richards | 62’ | Damia Viader Rafael Jauregui |
66’ | Emil Nielsen Daniel A. Pedersen | 62’ | Zeiko Lewis Aldair Sanchez |
66’ | Kyle Scott Brian Iloski | 78’ | Lee Desmond Arnold Lopez |
71’ | Ashish Chattha Ashton Miles | 78’ | Matt LaGrassa Keko Gontan |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel A. Pedersen | Luther Archimede | ||
Ben Norris | Arnold Lopez | ||
Ashton Miles | Rafael Jauregui | ||
Bryce Jamieson | Jared Timmer | ||
Brian Iloski | Aldair Sanchez | ||
Cody Cropper | Danny Vitiello | ||
Brent Richards | Keko Gontan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Sacramento Republic FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại