Thứ Bảy, 05/04/2025
Richie Sagrado (Kiến tạo: Nathaniel Opoku)
17
Richie Sagrado
20
Hamza Mendyl
30
Mickael Biron (Kiến tạo: Xavier Mercier)
43
(Pen) Mickael Biron
47
Raphael Holzhauser (Thay: Mandela Keita)
63
Konan N'Dri (Thay: Mathieu Maertens)
63
Florent Da Silva (Thay: Xavier Mercier)
72
Nachon Nsingi (Thay: Richie Sagrado)
75
Jonathan Heris
81
Shuto Abe (Thay: Niklo Dailly)
87
Jon Thorsteinsson
89
Sada Diallo (Thay: Alexis De Sart)
90
Ewoud Pletinckx
90+3'

Thống kê trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs RWD Molenbeek

số liệu thống kê
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 18
25 Ném biên 20
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
14 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oud-Heverlee Leuven vs RWD Molenbeek

Oud-Heverlee Leuven (4-3-3): Valentin Cojocaru (12), Richie Sagrado (52), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Ezechiel Banzuzi (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Mathieu Maertens (33), Nathaniel Opoku (21), Jon Dagur Thorsteinsson (7)

RWD Molenbeek (5-4-1): Theo Defourny (33), Zakaria El-Ouadi (77), Jonathan Heris (19), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Abner (26), Niklo Dailly (11), Alexis De Sart (5), Pierre Dwomoh (6), Xavier Mercier (30), Mickael Biron (7)

Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
4-3-3
12
Valentin Cojocaru
52
Richie Sagrado
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
11
Ezechiel Banzuzi
27
Mandela Keita
8
Siebe Schrijvers
33
Mathieu Maertens
21
Nathaniel Opoku
7
Jon Dagur Thorsteinsson
7 2
Mickael Biron
30
Xavier Mercier
6
Pierre Dwomoh
5
Alexis De Sart
11
Niklo Dailly
26
Abner
3
Florian Le Joncour
4
Klaus
19
Jonathan Heris
77
Zakaria El-Ouadi
33
Theo Defourny
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
5-4-1
Thay người
63’
Mandela Keita
Raphael Holzhauser
72’
Xavier Mercier
Florent Da Silva
63’
Mathieu Maertens
Konan N’Dri
87’
Niklo Dailly
Shuto Abe
75’
Richie Sagrado
Nachon Nsingi
90’
Alexis De Sart
Sada Diallo
Cầu thủ dự bị
Joren Dom
Djovkar Doudaev
Raphael Holzhauser
Theo Gece
Sofian Kiyine
Sada Diallo
Nachon Nsingi
Shuto Abe
Joel Schingtienne
Guillaume Hubert
Oregan Ravet
Florent Da Silva
Konan N’Dri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/08 - 2023
24/02 - 2024

Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X