Chủ Nhật, 06/04/2025
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Vladyslav Vanat)
17
Kristian Bilovar (Thay: Maksym Diachuk)
54
Kristian Bilovar (Thay: Maksym Dyachuk)
54
Aleksandar Filipovic
58
Xander Severina (Thay: Aldo Kalulu)
65
Bebras Natcho (Thay: Ghayas Zahid)
65
Nemanja Trifunovic (Thay: Young-Joon Goh)
65
(Pen) Vladyslav Vanat
68
Justin Lonwijk (Thay: Mykola Shaparenko)
70
Vladyslav Kabayev (Thay: Andriy Yarmolenko)
70
Vladyslav Supriaga (Thay: Vladyslav Vanat)
78
Nikola Antic (Thay: Mario Jurcevic)
79
Nathan De Medina (Thay: Aleksandar Filipovic)
83
Svetozar Markovic
90
Oleksandr Karavaev
90+3'

Thống kê trận đấu Partizan Belgrade vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Partizan Belgrade vs Dynamo Kyiv

Tất cả (18)
90+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+3' G O O O A A A L - Oleksandr Karavaev đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Oleksandr Karavaev đã trúng mục tiêu!

90' Thẻ vàng cho Svetozar Markovic.

Thẻ vàng cho Svetozar Markovic.

83'

Aleksandar Filipovic rời sân và được thay thế bởi Nathan De Medina.

79'

Mario Jurcevic rời sân và được thay thế bởi Nikola Antic.

78'

Vladyslav Vanat rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Supriaga.

70'

Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Kabayev.

70'

Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Justin Lonwijk.

68' G O O O A A A L - Vladyslav Vanat của Dynamo Kyiv thực hiện cú sút phạt đền!

G O O O A A A L - Vladyslav Vanat của Dynamo Kyiv thực hiện cú sút phạt đền!

65'

Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Nemanja Trifunovic.

65'

Ghayas Zahid rời sân và được thay thế bởi Bebras Natcho.

65'

Aldo Kalulu rời sân và được thay thế bởi Xander Severina.

58' Thẻ vàng cho Aleksandar Filipovic.

Thẻ vàng cho Aleksandar Filipovic.

54'

Maksym Dyachuk rời sân và được thay thế bởi Kristian Bilovar.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+2'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

17'

Vladyslav Vanat đã kiến tạo để ghi bàn thắng.

17' G O O O A A A L - Andriy Yarmolenko đã ghi bàn!

G O O O A A A L - Andriy Yarmolenko đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Partizan Belgrade vs Dynamo Kyiv

Partizan Belgrade (4-2-3-1): Aleksandar Jovanovic (1), Aleksandar Filipovic (26), Nihad Mujakić (18), Svetozar Markovic (6), Mario Jurcevic (4), Ghayas Zahid (29), Leonard Owusu (16), Milan Lazarevic (50), Aldo Kalulu (15), Go Young-jun (77), Saldanha (11)

Dynamo Kyiv (4-3-3): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Maksym Diachuk (3), Vladyslav Dubinchak (44), Oleksandr Pikhalyonok (76), Vitaliy Buyalskiy (29), Mykola Shaparenko (10), Andriy Yarmolenko (7), Vladyslav Vanat (11), Nazar Voloshyn (9)

Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
4-2-3-1
1
Aleksandar Jovanovic
26
Aleksandar Filipovic
18
Nihad Mujakić
6
Svetozar Markovic
4
Mario Jurcevic
29
Ghayas Zahid
16
Leonard Owusu
50
Milan Lazarevic
15
Aldo Kalulu
77
Go Young-jun
11
Saldanha
9
Nazar Voloshyn
11
Vladyslav Vanat
7
Andriy Yarmolenko
10
Mykola Shaparenko
29
Vitaliy Buyalskiy
76
Oleksandr Pikhalyonok
44
Vladyslav Dubinchak
3
Maksym Diachuk
4
Denys Popov
20
Oleksandr Karavaev
1
Georgiy Bushchan
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-3-3
Thay người
65’
Ghayas Zahid
Bibras Natcho
54’
Maksym Dyachuk
Kristian Bilovar
65’
Aldo Kalulu
Xander Severina
70’
Mykola Shaparenko
Justin Lonwijk
65’
Young-Joon Goh
Nemanja Trifunovic
70’
Andriy Yarmolenko
Vladyslav Kabaev
79’
Mario Jurcevic
Nikola Antic
78’
Vladyslav Vanat
Vladyslav Supryaga
83’
Aleksandar Filipovic
Nathan De Medina
Cầu thủ dự bị
Nemanja Stevanovic
Ruslan Neshcheret
Nikola Antic
Valentin Morgun
Nathan De Medina
Kostiantyn Vivcharenko
Bojan Kovacevic
Navin Malysh
Bibras Natcho
Taras Mykhavko
Aleksandar Scekic
Kristian Bilovar
Zubairu Ibrahim
Vladimir Brazhko
Mateja Stjepanovic
Justin Lonwijk
Xander Severina
Oleksandr Andriyevskiy
Djordje Jovanovic
Samba Diallo
Nemanja Nikolic
Vladyslav Supryaga
Nemanja Trifunovic
Vladyslav Kabaev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
Champions League
24/07 - 2024
01/08 - 2024

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Serbia
17/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool87011221
2BarcelonaBarcelona86111519
3ArsenalArsenal86111319
4InterInter86111019
5AtleticoAtletico8602818
6LeverkusenLeverkusen8512816
7LilleLille8512716
8Aston VillaAston Villa8512716
9AtalantaAtalanta84311415
10DortmundDortmund85031015
11Real MadridReal Madrid8503815
12MunichMunich8503815
13AC MilanAC Milan8503315
14PSVPSV8422414
15Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8413513
16BenficaBenfica8413413
17AS MonacoAS Monaco8413013
18BrestBrest8413-113
19FeyenoordFeyenoord8413-313
20JuventusJuventus8332212
21CelticCeltic8332-112
22Man CityMan City8323411
23SportingSporting8323111
24Club BruggeClub Brugge8323-411
25Dinamo ZagrebDinamo Zagreb8323-711
26StuttgartStuttgart8314-410
27Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk8215-87
28BolognaBologna8134-56
29Crvena ZvezdaCrvena Zvezda8206-96
30Sturm GrazSturm Graz8206-96
31Sparta PragueSparta Prague8116-144
32RB LeipzigRB Leipzig8107-73
33GironaGirona8107-83
34RB SalzburgRB Salzburg8107-223
35Slovan BratislavaSlovan Bratislava8008-200
36Young BoysYoung Boys8008-210
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow
X