Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Peterborough United vs Crawley Town hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 14/12

Kết thúc

Peterborough United

Peterborough United

4 : 3

Crawley Town

Crawley Town

Hiệp một: 2-1
T7, 22:00 14/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
London Road
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ronan Darcy
10
Ricky-Jade Jones
19
Cian Hayes (Kiến tạo: Ricky-Jade Jones)
23
Joy Mukena
31
Ade Adeyemo (Kiến tạo: Will Swan)
38
Hector Kyprianou
47
Will Swan (Kiến tạo: Tola Showunmi)
52
Tola Showunmi (Kiến tạo: Ronan Darcy)
55
Cian Hayes (Kiến tạo: Malik Mothersille)
61
Ryan De Havilland (Thay: Hector Kyprianou)
63
Christopher Conn-Clarke (Thay: Joel Randall)
63
Harley Mills (Thay: Jack Sparkes)
63
Tyreece John-Jules (Thay: Will Swan)
66
Harry Forster (Thay: Ronan Darcy)
66
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Tola Showunmi)
66
Jack Roles (Thay: Panutche Camara)
75
Bradley Ibrahim (Thay: Max Anderson)
79
George Nevett (Thay: James Dornelly)
82
Abraham Odoh (Thay: Ricky-Jade Jones)
85

Thống kê trận đấu Peterborough United vs Crawley Town

số liệu thống kê
Peterborough United
Peterborough United
Crawley Town
Crawley Town
49 Kiểm soát bóng 51
5 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 21
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Peterborough United vs Crawley Town

Peterborough United (4-2-3-1): Nicholas Bilokapic (1), James Dornelly (33), Jadel Katongo (27), Emmanuel Fernandez (37), Jack Sparkes (21), Hector Kyprianou (22), Archie Collins (4), Cian Hayes (18), Joel Randall (14), Malik Mothersille (7), Ricky-Jade Jones (17)

Crawley Town (3-5-2): Joe Wollacott (1), Charlie Barker (5), Joy Mukena (20), Toby Mullarkey (24), Ronan Darcy (10), Max Anderson (6), Jeremy Kelly (19), Panutche Camará (12), Ade Adeyemo (22), Tola Showunmi (29), Will Swan (9)

Peterborough United
Peterborough United
4-2-3-1
1
Nicholas Bilokapic
33
James Dornelly
27
Jadel Katongo
37
Emmanuel Fernandez
21
Jack Sparkes
22
Hector Kyprianou
4
Archie Collins
18 2
Cian Hayes
14
Joel Randall
7
Malik Mothersille
17
Ricky-Jade Jones
9
Will Swan
29
Tola Showunmi
22
Ade Adeyemo
12
Panutche Camará
19
Jeremy Kelly
6
Max Anderson
10
Ronan Darcy
24
Toby Mullarkey
20
Joy Mukena
5
Charlie Barker
1
Joe Wollacott
Crawley Town
Crawley Town
3-5-2
Thay người
63’
Hector Kyprianou
Ryan De Havilland
66’
Ronan Darcy
Harry Forster
63’
Joel Randall
Chris Conn-Clarke
66’
Tola Showunmi
Rushian Hepburn-Murphy
63’
Jack Sparkes
Harley Mills
66’
Will Swan
Tyreece John-Jules
82’
James Dornelly
George Nevett
75’
Panutche Camara
Jack Roles
85’
Ricky-Jade Jones
Abraham Odoh
79’
Max Anderson
Bradley Ibrahim
Cầu thủ dự bị
Will Blackmore
Eddie Beach
Ryan De Havilland
Harry Forster
Chris Conn-Clarke
Jack Roles
Abraham Odoh
Rushian Hepburn-Murphy
George Nevett
Benjamin Tanimu
Donay O'Brien-Brady
Bradley Ibrahim
Harley Mills
Tyreece John-Jules

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X