![]() Kirill Zaika 9 | |
![]() Evgeni Markov 10 | |
![]() Maksim Belyaev 27 | |
![]() Danil Stepanov 45+1' | |
![]() Artur Yusupov (Thay: Joaozinho) 46 | |
![]() Victorien Angban 50 | |
![]() Djordje Despotovic (Thay: Evgeni Markov) 53 | |
![]() Danila Prokhin 59 | |
![]() Rodrigao 62 | |
![]() Ayaz Guliev (Thay: Georgi Kostadinov) 68 | |
![]() (Pen) Artur Yusupov 77 | |
![]() Georgi Melkadze (Thay: Mateo Cassierra) 79 | |
![]() Ivelin Popov (Thay: Victorien Angban) 79 | |
![]() Timofey Margasov (Thay: Kirill Zaika) 82 | |
![]() Evgeni Lutsenko (Thay: Evans Kangwa) 84 | |
![]() Dmitri Vorobyov (Thay: Nikita Burmistrov) 90 |
Thống kê trận đấu PFC Sochi vs Arsenal Tula
số liệu thống kê

PFC Sochi

Arsenal Tula
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Sochi vs Arsenal Tula
PFC Sochi (3-4-2-1): Denis Adamov (1), Danila Prokhin (87), Rodrigao (5), Igor Yurganov (20), Kirill Zaika (27), Ibrahim Tsallagov (15), Victorien Angban (19), Sergey Terekhov (13), Nikita Burmistrov (18), Joaozinho (22), Mateo Cassierra (30)
Arsenal Tula (4-1-4-1): Anton Kochenkov (1), Igor Smolnikov (6), Artem Sokol (3), Maksim Belyaev (60), Danil Stepanov (25), Georgi Kostadinov (70), Zurab Davitashvili (22), Goran Causic (20), Kings Kangwa (44), Evans Kangwa (10), Evgeni Markov (7)

PFC Sochi
3-4-2-1
1
Denis Adamov
87
Danila Prokhin
5
Rodrigao
20
Igor Yurganov
27
Kirill Zaika
15
Ibrahim Tsallagov
19
Victorien Angban
13
Sergey Terekhov
18
Nikita Burmistrov
22
Joaozinho
30
Mateo Cassierra
7
Evgeni Markov
10
Evans Kangwa
44
Kings Kangwa
20
Goran Causic
22
Zurab Davitashvili
70
Georgi Kostadinov
25
Danil Stepanov
60
Maksim Belyaev
3
Artem Sokol
6
Igor Smolnikov
1
Anton Kochenkov

Arsenal Tula
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Joaozinho Artur Yusupov | 53’ | Evgeni Markov Djordje Despotovic |
79’ | Victorien Angban Ivelin Popov | 68’ | Georgi Kostadinov Ayaz Guliev |
79’ | Mateo Cassierra Georgi Melkadze | 84’ | Evans Kangwa Evgeni Lutsenko |
82’ | Kirill Zaika Timofey Margasov | ||
90’ | Nikita Burmistrov Dmitri Vorobyov |
Cầu thủ dự bị | |||
Timofey Margasov | Michail Levashov | ||
Soslan Dzhanaev | Ansor Khabibov | ||
Vanja Drkusic | Evgeni Lutsenko | ||
Ivelin Popov | Kirill Panchenko | ||
Artur Yusupov | Guram Adzhoev | ||
Georgi Melkadze | Djordje Despotovic | ||
Nikolay Zabolotny | Maksim Kaynov | ||
Dmitri Vorobyov | Ivan Novoseltsev | ||
Artyom Makarchuk | Egor Shamov | ||
Ilya Kuleshin | |||
Ayaz Guliev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nga
Thành tích gần đây PFC Sochi
Giao hữu
Thành tích gần đây Arsenal Tula
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại