Thứ Bảy, 17/05/2025

Trực tiếp kết quả Polonia Warsaw vs Pogon Siedlce hôm nay 10-04-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 5, 10/4

Kết thúc

Polonia Warsaw

Polonia Warsaw

2 : 1

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Hiệp một: 2-0
T5, 01:30 10/04/2025
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukasz Zjawinski
7
Ilkay Durmus
36
Titas Milasius
80

Thống kê trận đấu Polonia Warsaw vs Pogon Siedlce

số liệu thống kê
Polonia Warsaw
Polonia Warsaw
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
23/09 - 2024
10/04 - 2025

Thành tích gần đây Polonia Warsaw

Hạng 2 Ba Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025
10/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia3220843668H T H T B
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza3219852765B T H B T
3Wisla PlockWisla Plock3217961960T H B T T
4Wisla KrakowWisla Krakow3317882859T H B T T
5Miedz LegnicaMiedz Legnica3216881556H T H T B
6Polonia WarsawPolonia Warsaw3216791055T H H B T
7Gornik LecznaGornik Leczna32131091049T T H B B
8GKS Tychy 71GKS Tychy 713212137949T T H H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow32121010646B B T H T
10Ruch ChorzowRuch Chorzow3213712446B T T T B
11LKS LodzLKS Lodz3212812944B B T T T
12Stal RzeszowStal Rzeszow329815-1235H B B B B
13Odra OpoleOdra Opole327916-2730B T H B T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow327817-2429H B H B T
15Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg3361116-2529H B T T B
16Pogon SiedlcePogon Siedlce336918-1627T B H T T
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola3341118-3523H B T B B
18Warta PoznanWarta Poznan325621-3421B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X