![]() Ibrahima Cisse 38 | |
![]() Jens Cools 44 | |
![]() Boris Lambert (Thay: Jonathan Heris) 46 | |
![]() Rayan Djedje (Thay: Molla Wague) 46 | |
![]() Jerome Deom 66 | |
![]() Sami Lahssaini (Thay: Antoine Bernier) 67 | |
![]() Marius Mouandilmadji (Thay: Mathieu Cachbach) 67 | |
![]() Yahya Nadrani 71 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Teddy Alloh) 77 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Smail Prevljak) 77 | |
![]() Morgan Poaty (Thay: Ibrahima Cisse) 77 | |
![]() Mamadou Kone (Thay: Torben Muesel) 88 | |
![]() Gary Magnee (Thay: Jerome Deom) 88 | |
![]() Stef Peeters 90 |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Eupen
số liệu thống kê

RFC Seraing

Eupen
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Eupen
RFC Seraing (3-4-3): Guillaume Dietsch (30), Kouadio-Yves Dabila (13), Yahya Nadrani (20), Daniel Opare (40), Ibrahima Cisse (44), Mathieu Cachbach (17), Gerald Kilota (8), Antoine Bernier (12), Georges Mikautadze (9), Youssef Maziz (88)
Eupen (4-4-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Silas Gnaka (24), Teddy Alloh (3), Andreas Beck (32), Jerome Deom (14), Jens Cools (26), Stef Peeters (8), Torben Muesel (31), Smail Prevljak (9)

RFC Seraing
3-4-3
30
Guillaume Dietsch
13
Kouadio-Yves Dabila
20
Yahya Nadrani
40
Daniel Opare
44
Ibrahima Cisse
17
Mathieu Cachbach
8
Gerald Kilota
12
Antoine Bernier
9
Georges Mikautadze
88
Youssef Maziz
9
Smail Prevljak
31
Torben Muesel
8
Stef Peeters
26
Jens Cools
14
Jerome Deom
32
Andreas Beck
3
Teddy Alloh
24
Silas Gnaka
22
Emmanuel Agbadou
28
Jonathan Heris
33
Abdul Manaf Narudeen

Eupen
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Molla Wague Rayan Djedje | 46’ | Jonathan Heris Boris Lambert |
67’ | Mathieu Cachbach Marius Mouandilmadji | 77’ | Teddy Alloh Konan N'Dri |
67’ | Antoine Bernier Sami Lahssaini | 77’ | Smail Prevljak Julien Ngoy |
77’ | Ibrahima Cisse Morgan Poaty | 88’ | Jerome Deom Gary Magnee |
88’ | Torben Muesel Mamadou Kone |
Cầu thủ dự bị | |||
Marius Mouandilmadji | Robin Himmelmann | ||
Timothy Galje | Giannis Konstantelias | ||
Maidine Douane | Gary Magnee | ||
Morgan Poaty | Konan N'Dri | ||
Elias Spago | Julien Ngoy | ||
Rayan Djedje | Boris Lambert | ||
Sami Lahssaini | Mamadou Kone |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại