Thứ Năm, 03/04/2025
Isaac Nuhu (Kiến tạo: Gary Magnee)
11
Arthur Vermeeren
14
Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Arthur Vermeeren)
33
(og) Rune Paeshuyse
61
Regan Charles-Cook (Thay: Alfred Finnbogason)
64
Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies)
64
Brandon Baiye
74
Karol Youndje (Thay: Milos Pantovic)
75
Kevin Moehwald (Thay: Isaac Nuhu)
75
Gary Magnee
84
Jan Kral (Thay: Yentil van Genechten)
85
Gyrano Kerk (Thay: Michel Ange Balikwisha)
85
Arbnor Muja (Kiến tạo: Gyrano Kerk)
90

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Eupen

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Eupen
Eupen
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 10
13 Ném biên 7
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Eupen

Royal Antwerp (4-3-3): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Toby Alderweireld (23), Soumaila Coulibaly (44), Owen Wijndal (5), Mandela Keita (27), Jurgen Ekkelenkamp (24), Arthur Vermeeren (48), Arbnor Muja (11), Vincent Janssen (18), Michel-Ange Balikwisha (10)

Eupen (5-4-1): Gabriel Slonina (24), Yentl Van Genechten (2), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jason Davidson (3), Gary Magnee (15), Milos Pantovic (19), Brandon Baiye (6), Isaac Nuhu (7), Alfred Finnbogason (27), Isaac Christie-Davies (23)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-3
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
23
Toby Alderweireld
44
Soumaila Coulibaly
5
Owen Wijndal
27
Mandela Keita
24
Jurgen Ekkelenkamp
48
Arthur Vermeeren
11
Arbnor Muja
18
Vincent Janssen
10
Michel-Ange Balikwisha
23
Isaac Christie-Davies
27
Alfred Finnbogason
7
Isaac Nuhu
6
Brandon Baiye
19
Milos Pantovic
15
Gary Magnee
3
Jason Davidson
4
Victor Palsson
28
Rune Paeshuyse
2
Yentl Van Genechten
24
Gabriel Slonina
Eupen
Eupen
5-4-1
Thay người
85’
Michel Ange Balikwisha
Gyrano Kerk
64’
Isaac Christie-Davies
Nathan Bitumazala
64’
Alfred Finnbogason
Regan Charles-Cook
75’
Milos Pantovic
Karol Youndje
75’
Isaac Nuhu
Kevin Mohwald
85’
Yentil van Genechten
Jan Kral
Cầu thủ dự bị
Chidera Ejuke
Karol Youndje
George Ilenikhena
Aleksandr Filin
Alhassan Yusuf
Jan Kral
Gyrano Kerk
Nathan Bitumazala
Senne Lammens
Regan Charles-Cook
Anthony Lenin Valencia Bajana
Kevin Mohwald
Zeno Van Den Bosch
Abdul Nurudeen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/09 - 2021
17/12 - 2021
14/08 - 2022
18/02 - 2023
08/10 - 2023
28/01 - 2024

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X