![]() Yonas Malede (Thay: Ngal Ayel Mukau) 46 | |
![]() Rikelmi (Thay: Niklo Dailly) 46 | |
![]() Makhtar Gueye (Thay: Florent Da Silva) 65 | |
![]() Dimitri Lavalee (Thay: Rafik Belghali) 69 | |
![]() Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Daam Foulon) 69 | |
![]() Sandy Walsh (Thay: Nikola Storm) 69 | |
![]() Mickael Biron (Kiến tạo: Alexis De Sart) 73 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Geoffry Hairemans) 80 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Geoffry Hairemans) 82 | |
![]() Klaus 82 | |
![]() Shuto Abe (Thay: Alexis De Sart) 90 | |
![]() Theo Defourny 90+1' | |
![]() Rikelmi 90+3' | |
![]() Yonas Malede 90+4' |
Thống kê trận đấu RWD Molenbeek vs KV Mechelen
số liệu thống kê

RWD Molenbeek

KV Mechelen
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RWD Molenbeek vs KV Mechelen
RWD Molenbeek (5-4-1): Theo Defourny (33), Zakaria El-Ouadi (77), Jonathan Heris (19), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Abner (26), Niklo Dailly (11), Pierre Dwomoh (6), Alexis De Sart (5), Florent Da Silva (69), Mickael Biron (7)
KV Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Rafik Belghali (17), David Bates (27), Jordi Vanlerberghe (30), Daam Foulon (23), Ngal ayel Mukau (34), Rob Schoofs (16), Kerim Mrabti (19), Geoffry Hairemans (7), Nikola Storm (11), Lion Lauberbach (20)

RWD Molenbeek
5-4-1
33
Theo Defourny
77
Zakaria El-Ouadi
19
Jonathan Heris
4
Klaus
3
Florian Le Joncour
26
Abner
11
Niklo Dailly
6
Pierre Dwomoh
5
Alexis De Sart
69
Florent Da Silva
7
Mickael Biron
20
Lion Lauberbach
11
Nikola Storm
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
16
Rob Schoofs
34
Ngal ayel Mukau
23
Daam Foulon
30
Jordi Vanlerberghe
27
David Bates
17
Rafik Belghali
1
Gaetan Coucke

KV Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Niklo Dailly Rikelmi | 46’ | Ngal Ayel Mukau Yonas Malede |
65’ | Florent Da Silva Makhtar Gueye | 69’ | Nikola Storm Sandy Walsh |
90’ | Alexis De Sart Shuto Abe | 69’ | Rafik Belghali Dimitri Lavalee |
69’ | Daam Foulon Alec Van Hoorenbeeck | ||
80’ | Geoffry Hairemans Julien Ngoy |
Cầu thủ dự bị | |||
Guillaume Hubert | Yannick Thoelen | ||
Shuto Abe | Sandy Walsh | ||
Makhtar Gueye | Julien Ngoy | ||
Sada Diallo | Yonas Malede | ||
Theo Gece | Dimitri Lavalee | ||
Romildo | Alec Van Hoorenbeeck | ||
Rikelmi | Frederic Soelle Soelle |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RWD Molenbeek
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây KV Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại