Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Skala vs Vikingur Gota hôm nay 18-08-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 5, 18/8

Kết thúc

Skala

Skala

1 : 3

Vikingur Gota

Vikingur Gota

Hiệp một: 0-3
T5, 01:00 18/08/2022
Vòng 18 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Soelvi Vatnhamar
4
Martin Klein (Kiến tạo: Atli Gregersen)
30
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Jakup Johansen)
34
Ari Ellingsgaard
48
Vukasin Tomic
59
Uros Stojanov (Kiến tạo: Jan Ingason Hansen)
61
Ingi Jonhardsson (Thay: Bergur Gregersen)
63
Andreas Lava Olsen (Thay: Geza David Turi)
63
Finnur Justinussen (Thay: Martin Klein)
63
Emil Joensen (Thay: Poul Kallsberg)
66
Uros Stojanov
76
Arni Noa Atlason (Thay: Jakup Johansen)
83
David Johansen (Thay: Ari Ellingsgaard)
88

Đội hình xuất phát Skala vs Vikingur Gota

Thay người
66’
Poul Kallsberg
Emil Joensen
63’
Geza David Turi
Andreas Lava Olsen
88’
Ari Ellingsgaard
David Johansen
63’
Bergur Gregersen
Ingi Jonhardsson
63’
Martin Klein
Finnur Justinussen
83’
Jakup Johansen
Arni Noa Atlason
Cầu thủ dự bị
Noah Petersen
Hans Jakup Arngrimsson
Emil Joensen
Andreas Lava Olsen
Bjarti Thorleifsson
Ingi Jonhardsson
Julian Mikkelsen
Finnur Justinussen
David Johansen
Arni Noa Atlason
Jakup Frederiksberg
Ingi Arngrimsson
Martin Johansen
Bergur Poulsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/04 - 2022
18/08 - 2022
28/08 - 2022
14/04 - 2024
H1: 0-0
15/06 - 2024
H1: 0-3
01/10 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Skala

Hạng 2 Faroe Islands
04/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur Gota

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X