Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Skoevde AIK vs Helsingborg hôm nay 17-08-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 17/8

Kết thúc

Skoevde AIK

Skoevde AIK

1 : 3

Helsingborg

Helsingborg

Hiệp một: 1-3
T7, 20:00 17/08/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Thụy Điển
Sodermalms IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hugo Engstroem
20
Marcus Mikhail
23
Stefan Ljubicic
24
Hugo Engstroem (Kiến tạo: Edvin Tellgren)
28
Dennis Olsson (Kiến tạo: Benjamin Acquah)
37
Jon Birkfeldt (Kiến tạo: Dennis Olsson)
41
Benjamin Acquah (Kiến tạo: Ervin Gigovic)
43
Sargon Abraham
45+1'
Adrian Svanbaeck
55
Jon Birkfeldt
65
Elmar Abraham (Thay: Fritiof Hellichius)
66
Shergo Shhab (Thay: Stefan Ljubicic)
66
Filip Drinic (Thay: Ziga Ovsenek)
66
Milan Rasmussen (Thay: Adrian Svanbaeck)
71
William Westerlund (Thay: Dennis Olsson)
71
Elmar Abraham
72
Arian Kabashi (Thay: Wilhelm Loeper)
80
Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt)
80
Emil Skillermo (Thay: Marcus Mikhail)
80
Armend Suljev (Thay: Sargon Abraham)
80
Daniel Bergman (Thay: Benjamin Acquah)
90

Thống kê trận đấu Skoevde AIK vs Helsingborg

số liệu thống kê
Skoevde AIK
Skoevde AIK
Helsingborg
Helsingborg
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 12
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Skoevde AIK vs Helsingborg

Skoevde AIK (4-4-1-1): Adrian Zendejas (30), Samuel Sorman (19), Filip Schyberg (3), Edvin Tellgren (18), Marcus Mikhail (21), Mamadou Diagne (11), Ziga Ovsenek (23), Fritiof Hellichius (24), Hugo Engstrom (13), Sargon Abraham (10), Stefan Ljubicic (9)

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Skoevde AIK
Skoevde AIK
4-4-1-1
30
Adrian Zendejas
19
Samuel Sorman
3
Filip Schyberg
18
Edvin Tellgren
21
Marcus Mikhail
11
Mamadou Diagne
23
Ziga Ovsenek
24
Fritiof Hellichius
13
Hugo Engstrom
10
Sargon Abraham
9
Stefan Ljubicic
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
21
Adrian Svanback
16
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
2
Jon Birkfeldt
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson
Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
Thay người
66’
Ziga Ovsenek
Filip Drinic
71’
Adrian Svanbaeck
Milan Rasmussen
66’
Fritiof Hellichius
Elmar Abraham
71’
Dennis Olsson
William Westerlund
66’
Stefan Ljubicic
Shirko Shhab
80’
Wilhelm Loeper
Arian Kabashi
80’
Marcus Mikhail
Emil Skillermo
80’
Taylor Silverholt
Chisomnazu Chika Chidi
80’
Sargon Abraham
Armend Suljev
90’
Benjamin Acquah
Daniel Bergman
Cầu thủ dự bị
Markus Frojd
Nils Arvidsson
Filip Drinic
Thomas Pauck Rogne
Elmar Abraham
Arian Kabashi
Emil Skillermo
Milan Rasmussen
Alex Hall
Chisomnazu Chika Chidi
Armend Suljev
William Westerlund
Shirko Shhab
Daniel Bergman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
02/06 - 2023
11/11 - 2023
23/05 - 2024
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Skoevde AIK

Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
25/02 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
03/11 - 2024
29/10 - 2024
19/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GIF SundsvallGIF Sundsvall110023T
2Vasteraas SKVasteraas SK110023T
3OergryteOergryte110013T
4IK OddevoldIK Oddevold110013T
5Oestersunds FKOestersunds FK110013T
6Falkenbergs FFFalkenbergs FF101001H
7IK BrageIK Brage101001H
8Landskrona BoISLandskrona BoIS101001H
9Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC101001H
10Kalmar FFKalmar FF101001H
11Sandvikens IFSandvikens IF101001H
12Utsiktens BKUtsiktens BK1001-10B
13Trelleborgs FFTrelleborgs FF1001-10B
14UmeaaUmeaa1001-10B
15Helsingborgs IFHelsingborgs IF1001-20B
16Orebro SKOrebro SK1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X