Chủ Nhật, 06/04/2025
Edgaras Utkus
24
Robbe Decostere
47
Edgaras Utkus (Kiến tạo: Dino Hotic)
50
(Pen) Christian Bruels
58
Rabbi Matondo
74
Rabbi Matondo (Kiến tạo: Hannes van der Bruggen)
75
Rabbi Matondo
90+4'
Jorge Teixeira
90+5'
Liberato Cacace
90+7'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Cercle Brugge
Cercle Brugge
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Cercle Brugge

St.Truiden (3-5-2): Kenny Steppe (1), Toni Leistner (37), Jonathan Buatu (39), Dimitri Lavalee (27), Daiki Hashioka (4), Christian Bruels (44), Mory Konate (6), Steve De Ridder (16), Aboubakary Koita (14), Taichi Hara (18), Yuma Suzuki (9)

Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Robbe Decostere (8), Edgaras Utkus (6), Jesper Daland (4), Dimitar Velkovski (19), Dino Hotic (10), Hannes van der Bruggen (28), Leonardo Da Silva Lopes (22), Olivier Deman (23), Thibo Somers (34), Rabbi Matondo (11)

St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
1
Kenny Steppe
37
Toni Leistner
39
Jonathan Buatu
27
Dimitri Lavalee
4
Daiki Hashioka
44
Christian Bruels
6
Mory Konate
16
Steve De Ridder
14
Aboubakary Koita
18
Taichi Hara
9
Yuma Suzuki
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
23
Olivier Deman
22
Leonardo Da Silva Lopes
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
19
Dimitar Velkovski
4
Jesper Daland
6
Edgaras Utkus
8
Robbe Decostere
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-3-3
Thay người
70’
Steve De Ridder
Rocco Reitz
64’
Edgaras Utkus
David Sousa
81’
Daiki Hashioka
Liberato Cacace
64’
Olivier Deman
Alex Millan
90’
Dimitri Lavalee
Jorge Teixeira
80’
Robbe Decostere
Vitinho
80’
Dino Hotic
Charles Vanhoutte
Cầu thủ dự bị
Junior Pius
David Sousa
Jorge Teixeira
Vitinho
Rocco Reitz
Alex Millan
Daichi Hayashi
Aske Sampers
Christopher Durkin
Franck Kanoute
Liberato Cacace
Warleson
Wim Vanmarsenille
Charles Vanhoutte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
12/12 - 2021
13/11 - 2022
15/04 - 2023
27/08 - 2023
05/02 - 2024
30/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
28/12 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X