Thứ Bảy, 05/04/2025
Alfie May (Kiến tạo: Willum Willumsson)
5
Taylor Gardner-Hickman
34
Kyle Knoyle (Thay: Jay Mingi)
34
Callum Camps (Thay: Oliver Norwood)
46
Marc Leonard (Thay: Willum Willumsson)
65
Lyndon Dykes (Thay: Alfie May)
66
Scott Wright (Thay: Taylor Gardner-Hickman)
66
Ryan Rydel (Thay: Ibou Touray)
71
Jack Stretton (Thay: Jack Diamond)
71
Macauley Southam-Hales (Kiến tạo: Ryan Rydel)
78
Luke Harris (Thay: Jay Stansfield)
86
Ethan Laird (Thay: Alexander Cochrane)
86
Lewis Fiorini (Thay: Odin Bailey)
87
Macauley Southam-Hales
90+1'
Lewis Fiorini
90+4'

Thống kê trận đấu Stockport County vs Birmingham City

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Birmingham City
Birmingham City
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stockport County vs Birmingham City

Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Jay Mingi (17), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Macauley Southam-Hales (12), Ibou Touray (3), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Will Collar (14), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Birmingham City (4-2-3-1): Ryan Allsop (21), Krystian Bielik (6), Christoph Klarer (4), Ben Davies (25), Alex Cochrane (20), Tomoki Iwata (24), Seung Ho Paik (13), Taylor Gardner-Hickman (19), Willum Thor Willumsson (18), Jay Stansfield (28), Alfie May (9)

Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
1
Ben Hinchliffe
17
Jay Mingi
16
Callum Connolly
15
Ethan Pye
12
Macauley Southam-Hales
3
Ibou Touray
26
Oliver Norwood
27
Odin Bailey
14
Will Collar
7
Jack Diamond
19
Kyle Wootton
9
Alfie May
28
Jay Stansfield
18
Willum Thor Willumsson
19
Taylor Gardner-Hickman
13
Seung Ho Paik
24
Tomoki Iwata
20
Alex Cochrane
25
Ben Davies
4
Christoph Klarer
6
Krystian Bielik
21
Ryan Allsop
Birmingham City
Birmingham City
4-2-3-1
Thay người
34’
Jay Mingi
Kyle Knoyle
65’
Willum Willumsson
Marc Leonard
46’
Oliver Norwood
Callum Camps
66’
Taylor Gardner-Hickman
Scott Wright
71’
Ibou Touray
Ryan Rydel
66’
Alfie May
Lyndon Dykes
71’
Jack Diamond
Jack Stretton
86’
Alexander Cochrane
Ethan Laird
87’
Odin Bailey
Lewis Fiorini
86’
Jay Stansfield
Luke Harris
Cầu thủ dự bị
Corey Addai
Bailey Peacock-Farrell
Kyle Knoyle
Ethan Laird
Sam Hughes
Marc Leonard
Callum Camps
Luke Harris
Lewis Fiorini
Scott Wright
Ryan Rydel
Lyndon Dykes
Jack Stretton
Lukas Jutkiewicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
05/12 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham City

Hạng 3 Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X