![]() Fortune Makaringe (Kiến tạo: Deon Daniel Hotto Kavendji) 5 | |
![]() Shandre Campbell (Kiến tạo: Grant Margeman) 36 | |
![]() Keikie Karim 45+1' | |
![]() Bradley Grobler (Kiến tạo: Shandre Campbell) 56 | |
![]() Zakhele Lepasa (Thay: Evidence Makgopa) 63 | |
![]() Relebohile Mofokeng (Thay: Katlego Otladisa) 63 | |
![]() Ricardo Goss 68 | |
![]() Tendamudzimu Matodzi (Thay: Ime Okon) 72 | |
![]() Melusi Nkazimulo Buthelezi 74 | |
![]() Shandre Campbell 74 | |
![]() Monnapule Kenneth Saleng (Thay: Fortune Makaringe) 79 | |
![]() Siphelo Baloni (Thay: Miguel Raoul Timm) 79 | |
![]() Terrence Dzvukamanja (Thay: Shandre Campbell) 82 | |
![]() Sakhile Innocent Frances Maela (Thay: Deon Daniel Hotto Kavendji) 84 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro (Thay: Bradley Grobler) 88 | |
![]() Abdulrazack Mohamed Hamza (Thay: Bilal Baloyi) 88 |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

SuperSport United

Orlando Pirates
39 Kiểm soát bóng 61
10 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 25
2 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs Orlando Pirates
Thay người | |||
72’ | Ime Okon Tendamudzimu Matodzi | 63’ | Evidence Makgopa Zakhele Lepasa |
82’ | Shandre Campbell Terrence Dzvukamanja | 63’ | Katlego Otladisa Relebohile Mofokeng |
88’ | Bradley Grobler Etiosa Godspower Ighodaro | 79’ | Fortune Makaringe Monnapule Kenneth Saleng |
88’ | Bilal Baloyi Abdulrazack Mohamed Hamza | 79’ | Miguel Raoul Timm Siphelo Baloni |
84’ | Deon Daniel Hotto Kavendji Sakhile Innocent Frances Maela |
Cầu thủ dự bị | |||
Phathutshedzo Nange | Nkosinathi Sibisi | ||
Etiosa Godspower Ighodaro | Zakhele Lepasa | ||
Terrence Dzvukamanja | Monnapule Kenneth Saleng | ||
Ronald Tapiwa Pfumbidzai | Makhehlene Makhaula | ||
Abdulrazack Mohamed Hamza | Kabelo Dlamini | ||
Washington Arubi | Sakhile Innocent Frances Maela | ||
Rasebotja Selaelo | Siphelo Baloni | ||
Tendamudzimu Matodzi | Relebohile Mofokeng | ||
Yandisa Mfolozi | Siyabonga Mpontshane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại