Thứ Bảy, 05/04/2025
Nikki Havenaar (Kiến tạo: Mark Grosse)
25
Fabian Wohlmuth
38
Martin Rasner
49
Saliou Sane (Thay: Ante Bajic)
54
Philipp Pomer
56
Burak Yilmaz
56
Gabriel Zirngast (Thay: Dominik Weixelbraun)
62
Martin Grubhofer (Thay: Charles-Jesaja Herrmann)
63
Wilfried Eza
66
(og) David Bumberger
69
Nemanja Celic (Thay: Martin Rasner)
80
Nik Marinsek (Thay: Jonas Mayer)
80
Nemanja Celic
89
Thomas Mayer (Thay: Jannik Wanner)
90

Thống kê trận đấu SV Ried vs Amstetten

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Amstetten
Amstetten
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SV Ried vs Amstetten

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Jannik Wanner rời sân và được thay thế bởi Thomas Mayer.

89' Thẻ vàng cho Nemanja Celic.

Thẻ vàng cho Nemanja Celic.

80'

Jonas Mayer rời sân và được thay thế bởi Nik Marinsek.

80'

Martin Rasner rời sân và được thay thế bởi Nemanja Celic.

69' PHẢN LƯỚI NHÀ - David Bumberger đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - David Bumberger đưa bóng vào lưới nhà!

66' Thẻ vàng cho Wilfried Eza.

Thẻ vàng cho Wilfried Eza.

63'

Charles-Jesaja Herrmann rời sân và được thay thế bởi Martin Grubhofer.

62'

Dominik Weixelbraun rời sân và được thay thế bởi Gabriel Zirngast.

56' Thẻ vàng cho Burak Yilmaz.

Thẻ vàng cho Burak Yilmaz.

56' Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

56' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

54'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Saliou Sane.

49' Thẻ vàng cho Martin Rasner.

Thẻ vàng cho Martin Rasner.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

4'

Quả ném biên cho Amstetten ở nửa sân của họ.

25'

Mark Grosse đã kiến tạo cho bàn thắng.

3'

Gabriel Gmeiner ra hiệu một quả đá phạt cho Amstetten ở nửa sân của họ.

25' V À A A O O O - Nikki Havenaar đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nikki Havenaar đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát SV Ried vs Amstetten

SV Ried (3-5-2): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (31), Mark Grosse (10), Martin Rasner (8), Jonas Mayer (26), David Bumberger (21), Ante Bajic (12), Wilfried Eza (28)

Amstetten (3-4-2-1): Armin Gremsl (1), Lukas Deinhofer (12), Yannick Oberleitner (5), Matthias Gragger (48), Felix Kochl (2), Niels Hahn (8), Sebastian Wimmer (18), Burak Yilmaz (10), Jannik Wanner (42), Dominik Weixelbraun (7), Charles-Jesaja Herrmann (9)

SV Ried
SV Ried
3-5-2
1
Andreas Leitner
5
Nikki Havenaar
23
Michael Sollbauer
30
Oliver Steurer
31
Fabian Wohlmuth
10
Mark Grosse
8
Martin Rasner
26
Jonas Mayer
21
David Bumberger
12
Ante Bajic
28
Wilfried Eza
9
Charles-Jesaja Herrmann
7
Dominik Weixelbraun
42
Jannik Wanner
10
Burak Yilmaz
18
Sebastian Wimmer
8
Niels Hahn
2
Felix Kochl
48
Matthias Gragger
5
Yannick Oberleitner
12
Lukas Deinhofer
1
Armin Gremsl
Amstetten
Amstetten
3-4-2-1
Thay người
54’
Ante Bajic
Saliou Sane
62’
Dominik Weixelbraun
Gabriel Zirngast
80’
Jonas Mayer
Nik Marinsek
63’
Charles-Jesaja Herrmann
Martin Grubhofer
80’
Martin Rasner
Nemanja Celic
90’
Jannik Wanner
Thomas Mayer
Cầu thủ dự bị
Felix Wimmer
Simon Neudhart
Nik Marinsek
Thomas Mayer
Saliou Sane
Moritz Würdinger
Philipp Pomer
Martin Grubhofer
Fabian Rossdorfer
Gabriel Zirngast
Nemanja Celic
Mathias Hausberger
Lumor
Tolga Ozturk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/01 - 2021
28/01 - 2022
Hạng 2 Áo
06/10 - 2023
26/04 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
31/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X