Thứ Sáu, 04/04/2025
Teemu Pukki
1
Ben Gibson
9
Isaac Hayden
36
Kyle Naughton
49
Oliver Cooper
60
Olivier Ntcham
60
Oliver Cooper (Thay: Jamie Paterson)
60
Olivier Ntcham (Thay: Luke Cundle)
60
Kieran Dowell (Thay: Danel Sinani)
68
Joe Allen
71
Joe Allen (Thay: Joel Latibeaudiere)
71
Dimitrios Giannoulis
74
Dimitrios Giannoulis (Thay: Sam McCallum)
74
Liam Gibbs (Thay: Gabriel Sara)
74
Armstrong Oko-Flex (Thay: Kyle Naughton)
80
Adam Idah (Thay: Teemu Pukki)
81
Adam Idah
84
Dimitrios Giannoulis
86
Kenny McLean
90+1'
Nathan Wood
90+4'

Thống kê trận đấu Swansea vs Norwich City

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Norwich City
Norwich City
65 Kiểm soát bóng 35
9 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Norwich City

Tất cả (32)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

90+2' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

90+1' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

86' Thẻ vàng cho Dimitrios Giannoulis.

Thẻ vàng cho Dimitrios Giannoulis.

84' Thẻ vàng cho Adam Idah.

Thẻ vàng cho Adam Idah.

81'

Teemu Pukki rời sân nhường chỗ cho anh ấy là Adam Idah.

80'

Teemu Pukki rời sân nhường chỗ cho anh ấy là Adam Idah.

80'

Teemu Pukki rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Kyle Naughton rời sân và vào thay là Armstrong Oko-Flex.

74'

Gabriel Sara rời sân nhường chỗ cho Liam Gibbs.

74'

Gabriel Sara rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Sam McCallum rời sân nhường chỗ cho Dimitrios Giannoulis.

74'

Sam McCallum rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Joel Latibeaudiere rời sân và vào thay là Joe Allen.

71'

Joel Latibeaudiere rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Danel Sinani rời sân nhường chỗ cho Kieran Dowell.

68'

Danel Sinani rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Luke Cundle rời sân nhường chỗ cho Olivier Ntcham

60'

Luke Cundle rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Jamie Paterson rời sân nhường chỗ cho Oliver Cooper.

Đội hình xuất phát Swansea vs Norwich City

Swansea (3-4-2-1): Steven Benda (13), Kyle Naughton (26), Nathan Wood (23), Ben Cabango (5), Joel Latibeaudiere (22), Matt Grimes (8), Jay Fulton (4), Ryan Manning (3), Jamie Paterson (12), Luke Cundle (18), Joel Piroe (17)

Norwich City (4-3-2-1): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Danel Sinani (21), Isaac Hayden (8), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22)

Swansea
Swansea
3-4-2-1
13
Steven Benda
26
Kyle Naughton
23
Nathan Wood
5
Ben Cabango
22
Joel Latibeaudiere
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
3
Ryan Manning
12
Jamie Paterson
18
Luke Cundle
17
Joel Piroe
22
Teemu Pukki
24
Josh Sargent
17
Gabriel Sara
23
Kenny McLean
8
Isaac Hayden
21
Danel Sinani
15
Sam McCallum
6
Ben Gibson
5
Grant Hanley
2
Max Aarons
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-3-2-1
Thay người
60’
Luke Cundle
Olivier Ntcham
68’
Danel Sinani
Kieran Dowell
60’
Jamie Paterson
Oliver Cooper
74’
Sam McCallum
Dimitris Giannoulis
71’
Joel Latibeaudiere
Joe Allen
74’
Gabriel Sara
Liam Gibbs
80’
Kyle Naughton
Armstrong Oko-Flex
81’
Teemu Pukki
Adam Idah
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Tim Krul
Harry Darling
Andrew Omobamidele
Joe Allen
Dimitris Giannoulis
Olivier Ntcham
Kieran Dowell
Oliver Cooper
Onel Hernandez
Liam Cullen
Adam Idah
Armstrong Oko-Flex
Liam Gibbs
Huấn luyện viên

Paul Clement

Dean Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
06/04 - 2013
15/12 - 2013
29/03 - 2014
07/11 - 2015
05/03 - 2016
Hạng nhất Anh
07/11 - 2020
06/02 - 2021
10/12 - 2022
22/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X