![]() Adam Roscrow 55 | |
![]() Jordan Williams 81 | |
![]() Ollie Hulbert 85 | |
![]() Kayne McLaggon 90+6' |
Thống kê trận đấu TNS vs Barry Town
số liệu thống kê

TNS

Barry Town
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Wales
Wales League Cup
Thành tích gần đây TNS
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Wales League Cup
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Barry Town
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 17 | 0 | 5 | 35 | 51 | T T T T T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 5 | 2 | 26 | 50 | T T H T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T T T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 11 | 4 | 7 | 32 | T T H B T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 3 | 32 | B T B H B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -6 | 30 | B B B H H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | 6 | 26 | H T B B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B T H B T |
10 | ![]() | 22 | 6 | 2 | 14 | -20 | 20 | T B B T B |
11 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -22 | 19 | B B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 2 | 16 | -35 | 14 | B T H B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | -3 | 46 | B T T B T |
2 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 14 | 41 | T T T T B |
3 | ![]() | 30 | 11 | 3 | 16 | -19 | 36 | T H B T T |
4 | ![]() | 30 | 9 | 5 | 16 | -13 | 32 | B B H T T |
5 | ![]() | 30 | 6 | 8 | 16 | -24 | 26 | T H H B B |
6 | ![]() | 30 | 5 | 2 | 23 | -44 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 24 | 0 | 6 | 55 | 72 | T T T T B |
2 | ![]() | 30 | 18 | 7 | 5 | 23 | 61 | B T H T T |
3 | ![]() | 30 | 13 | 11 | 6 | 15 | 50 | T B H B H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 6 | 11 | 3 | 45 | T B B T H |
5 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | -2 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại