Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Oita Trinita hôm nay 14-08-2022

Giải J League 2 - CN, 14/8

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

2 : 2

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 0-2
CN, 17:00 14/08/2022
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Samuel (Kiến tạo: Kazuki Fujimoto)
3
Yamato Machida
19
Tsukasa Umesaki (Kiến tạo: Yamato Machida)
44
Mushaga Bakenga (Thay: Akira Hamashita)
46
Elsinho (Thay: Hidenori Ishii)
46
Shota Fujio
54
Yuki Kobayashi (Thay: Eduardo Neto)
57
Kenta Inoue (Thay: Asahi Masuyama)
57
Hiroto Goya (Thay: Samuel)
64
Naoki Nomura (Thay: Tsukasa Umesaki)
64
Naoki Nomura
66
Yuki Kobayashi
75
Seigo Kobayashi (Thay: Yamato Machida)
78
Kazuki Nishiya (Thay: Koki Sugimori)
80
Tatsunori Sakurai (Thay: Rio Hyeon)
80
Eiji Shirai (Kiến tạo: Kazuki Nishiya)
90+1'

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Oita Trinita
Oita Trinita
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Oita Trinita

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Naoto Arai (13), Kohei Uchida (6), Hidenori Ishii (5), Takashi Abe (25), Eiji Shirai (7), Rio Hyeon (23), Shunto Kodama (20), Akira Hamashita (37), Shota Fujio (15), Koki Sugimori (11)

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Takagi (1), Katsunori Ueebisu (19), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Asahi Masuyama (39), Kazuki Fujimoto (18), Kento Haneda (49), Eduardo Neto (21), Tsukasa Umesaki (27), Yamato Machida (8), Samuel (22)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
1
Jose Suarez
13
Naoto Arai
6
Kohei Uchida
5
Hidenori Ishii
25
Takashi Abe
7
Eiji Shirai
23
Rio Hyeon
20
Shunto Kodama
37
Akira Hamashita
15
Shota Fujio
11
Koki Sugimori
22
Samuel
8
Yamato Machida
27
Tsukasa Umesaki
21
Eduardo Neto
49
Kento Haneda
18
Kazuki Fujimoto
39
Asahi Masuyama
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
19
Katsunori Ueebisu
1
Shun Takagi
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
46’
Hidenori Ishii
Elsinho
57’
Eduardo Neto
Yuki Kobayashi
46’
Akira Hamashita
Mushaga Bakenga
57’
Asahi Masuyama
Kenta Inoue
80’
Rio Hyeon
Tatsunori Sakurai
64’
Tsukasa Umesaki
Naoki Nomura
80’
Koki Sugimori
Kazuki Nishiya
64’
Samuel
Hiroto Goya
78’
Yamato Machida
Seigo Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Toru Hasegawa
Shun Yoshida
Elsinho
Yuki Kagawa
Tatsunori Sakurai
Yuki Kobayashi
Yushi Hasegawa
Kenta Inoue
Kazuki Nishiya
Seigo Kobayashi
Mushaga Bakenga
Naoki Nomura
Kodai Mori
Hiroto Goya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
J League 2
10/04 - 2022
14/08 - 2022
19/02 - 2023
16/09 - 2023
01/06 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X