Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Toluca vs Atlas hôm nay 25-04-2022

Giải VĐQG Mexico - Th 2, 25/4

Kết thúc

Toluca

Toluca

2 : 4

Atlas

Atlas

Hiệp một: 1-2
T2, 00:00 25/04/2022
Vòng 16 - VĐQG Mexico
Estadio Nemesio Diez
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valber Huerta (Kiến tạo: Leonardo Fernandez)
4
Aldo Rocha (Kiến tạo: Julian Quinones)
8
Oscar Vanegas
44
Ian Gonzalez
45+1'
(Pen) Julian Quinones
45+1'
Julian Quinones
45+1'
Julian Quinones
45+3'
Samu (Thay: Ian Gonzalez)
46
Alexis Pedro Canelo (Thay: Camilo)
46
Angel Marquez (Thay: Aldo Rocha)
52
Oscar Vanegas
58
(Pen) Julio Cesar Furch
59
Brandon Sartiaguin (Thay: Kevin Castaneda)
60
Luis Reyes
61
Anderson Santamaria
73
Edyairth Ortega (Thay: Ian Torres)
73
Isaias Violante (Thay: Jorge Rodriguez)
75
Edgar Zaldivar
82
Anibal Chala (Thay: Luis Reyes)
84
Christopher Trejo (Thay: Edgar Zaldivar)
84
Franco Troyansky (Thay: Julio Cesar Furch)
84
Isaias Violante (Kiến tạo: Diego)
89
Angel Marquez
90+2'
Julian Quinones
90+7'

Thống kê trận đấu Toluca vs Atlas

số liệu thống kê
Toluca
Toluca
Atlas
Atlas
11 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Toluca vs Atlas

Toluca (4-4-2): Luis Garcia (1), Raul Lopez (2), Oscar Vanegas (28), Valber Huerta (4), Jorge Rodriguez (194), Leonardo Fernandez (10), Kevin Castaneda (8), Jordan Sierra (15), Diego (33), Camilo (17), Ian Gonzalez (19)

Atlas (3-5-2): Camilo Vargas (12), Anderson Santamaria (5), Martin Hugo Nervo (2), Emanuel Aguilera (29), Jose Abella (4), Ian Torres (20), Aldo Rocha (26), Edgar Zaldivar (6), Luis Reyes (14), Julio Cesar Furch (9), Julian Quinones (33)

Toluca
Toluca
4-4-2
1
Luis Garcia
2
Raul Lopez
28
Oscar Vanegas
4
Valber Huerta
194
Jorge Rodriguez
10
Leonardo Fernandez
8
Kevin Castaneda
15
Jordan Sierra
33
Diego
17
Camilo
19
Ian Gonzalez
33 2
Julian Quinones
9
Julio Cesar Furch
14
Luis Reyes
6
Edgar Zaldivar
26
Aldo Rocha
20
Ian Torres
4
Jose Abella
29
Emanuel Aguilera
2
Martin Hugo Nervo
5
Anderson Santamaria
12
Camilo Vargas
Atlas
Atlas
3-5-2
Thay người
46’
Camilo
Alexis Pedro Canelo
52’
Aldo Rocha
Angel Marquez
46’
Ian Gonzalez
Samu
73’
Ian Torres
Edyairth Ortega
60’
Kevin Castaneda
Brandon Sartiaguin
84’
Luis Reyes
Anibal Chala
75’
Jorge Rodriguez
Isaias Violante
84’
Edgar Zaldivar
Christopher Trejo
84’
Julio Cesar Furch
Franco Troyansky
Cầu thủ dự bị
Gustavo Gutierrez
Jose Hernandez
Alexis Pedro Canelo
Anibal Chala
Pablo Gonzalez
Jonathan Herrera
Samu
Angel Marquez
Alan Rodriguez
Lucas Rodriguez
Isaias Violante
Christopher Trejo
Everardo Del Villar
Edyairth Ortega
Brandon Sartiaguin
Gaddi Aguirre
Daniel Alvarez
Franco Troyansky
Ivan Acero
Bryan Garnica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
22/08 - 2021
H1: 0-0
25/04 - 2022
H1: 1-2
11/07 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
08/04 - 2024
H1: 2-0
29/09 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Toluca

VĐQG Mexico
30/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 1-2
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 2-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
30/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
19/02 - 2025
H1: 0-2
16/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
30/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America139312130T T H T T
2TolucaToluca138321627T B T T T
3LeonLeon13823526T T B B B
4TigresTigres13814825B T T T B
5Cruz AzulCruz Azul13742825T H H T T
6NecaxaNecaxa13805724T B B T T
7PachucaPachuca13634421T H H T B
8FC JuarezFC Juarez13634-321T H B H T
9MonterreyMonterrey13544519B T H T B
10PumasPumas13526-317B B T B T
11CD GuadalajaraCD Guadalajara13445-216B T H H B
12Mazatlan FCMazatlan FC13445-216T H H B T
13AtlasAtlas13346-713B T T B B
14Queretaro FCQueretaro FC13418-913B T B T B
15Atletico de San LuisAtletico de San Luis13409-1312T B T B T
16TijuanaTijuana13319-1210T B B B T
17PueblaPuebla13229-108B B B B B
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna132110-137T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X