![]() Joshua Eijgenraam (Thay: Julian Baas) 60 | |
![]() Nikita Vlasenko (Thay: Sven Nieuwpoort) 74 | |
![]() Nikolas Agrafiotis (Thay: Couhaib Driouech) 74 | |
![]() Jearl Margaritha (Kiến tạo: Rick van den Herik) 77 | |
![]() Reuven Niemeijer 83 | |
![]() Reuven Niemeijer (Kiến tạo: Joshua Eijgenraam) 86 | |
![]() Dean Guezen (Thay: Justin Mathieu) 89 | |
![]() Kay Tejan 90+5' | |
![]() Nikolas Agrafiotis 90+5' | |
![]() Roshon van Eijma 90+8' |
Thống kê trận đấu TOP Oss vs Excelsior
số liệu thống kê

TOP Oss

Excelsior
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TOP Oss vs Excelsior
TOP Oss (4-2-3-1): Lars van Meurs (16), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Roshon van Eijma (17), Yannick Leliendal (32), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Justin Mathieu (10), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)
Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Nathan Tjoe-A-On (28), Couhaib Driouech (14), Kenzo Goudmijn (21), Michael Chacon (27), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

TOP Oss
4-2-3-1
16
Lars van Meurs
2
Ilounga Pata
15
Lorenzo Pique
17
Roshon van Eijma
32
Yannick Leliendal
6
Lion Kaak
8
Rick van den Herik
10
Justin Mathieu
31
Joshua Sanches
7
Jearl Margaritha
9
Kay Tejan
9
Thijs Dallinga
10
Reuven Niemeijer
33
Julian Baas
27
Michael Chacon
21
Kenzo Goudmijn
14
Couhaib Driouech
28
Nathan Tjoe-A-On
4
Redouan El Yaakoubi
16
Sven Nieuwpoort
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel

Excelsior
4-4-2
Thay người | |||
89’ | Justin Mathieu Dean Guezen | 60’ | Julian Baas Joshua Eijgenraam |
74’ | Couhaib Driouech Nikolas Agrafiotis | ||
74’ | Sven Nieuwpoort Nikita Vlasenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Kyvon Leidsman | Brent Vugts | ||
Franslyn Nsingi | Serano Seymor | ||
Giovanni Buttner | Joshua Eijgenraam | ||
Richonell Margaret | Jaimy Buter | ||
Niels Fleuren | Nikolas Agrafiotis | ||
Grad Damen | Abdallah Aberkane | ||
Dominik Velecky | Nikita Vlasenko | ||
Dean Guezen | Bo Geens | ||
Bodhi Prinssen | |||
Stephen Buyl | |||
Marko Maletic | |||
Mees Gootjes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại