Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Uganda vs Kenya hôm nay 11-11-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 5, 11/11

Kết thúc

Uganda

Uganda

1 : 1

Kenya

Kenya

Hiệp một: 0-0
T5, 20:00 11/11/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Timothy Dennis Awany
61
Michael Olunga
62
David Ochieng
75
Fahad Bayo
89
Yunus Sentamu
90+1'

Thống kê trận đấu Uganda vs Kenya

số liệu thống kê
Uganda
Uganda
Kenya
Kenya
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 19
15 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Uganda vs Kenya

Thay người
46’
Azizi Abdul
Ibrahim Orit
63’
Musa Mohammed
Alwyn Tera
46’
Steven Mukwala
Milton Karisa
73’
Samuel Onyango
Timothy Ouma
63’
Moses Waiswa
Yunus Sentamu
90’
Alwyn Tera
Musa Mohammed
70’
Bobosi Byaruhanga
Allan Okello
80’
Timothy Dennis Awany
Martin Kizza
Cầu thủ dự bị
Livingstone Mulondo
Timothy Ouma
Ibrahim Orit
Clifton Miheso
Gavin Kizito
Cliff Nyakeya
Yunus Sentamu
Alwyn Tera
Milton Karisa
Duke Abuya
Allan Okello
Johnstone Omurwa
Ismail Watenga
James Saruni
Shafik Kagimu
Ian Otieno
Martin Kizza
Musa Mohammed
Mathias Kigonya
Ismael Dunga
John Revita
Derrick Kakooza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
02/09 - 2021
H1: 0-0
11/11 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Uganda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 1-0
20/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
H1: 1-0
06/09 - 2024

Thành tích gần đây Kenya

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
23/03 - 2025
H1: 0-1
21/03 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/01 - 2025
07/01 - 2025
05/01 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
H1: 1-0
CHAN Cup
03/11 - 2024
27/10 - 2024
Can Cup
14/10 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X